strengthen
/ˈstrɛŋkθən/ B2
Nghĩa
củng cố
động từ
Định nghĩa · To make something stronger or more powerful.
“We need to strengthen our team for the competition.”Chúng ta cần củng cố đội ngũ cho cuộc thi.
“Exercise can strengthen your muscles.”Tập thể dục có thể củng cố cơ bắp của bạn.
Cấu tạoTừ 'strength' + hậu tố '-en' tạo động từ.
Mẹo IELTS · Dùng để nói về cải thiện hoặc làm mạnh mẽ hơn.
Ghi chú · Dùng cho cả vật chất và tinh thần.