Kho từ › strengthen

strengthen

B2 động từ
củng cố
UK /ˈstrɛŋkθən/ · US /ˈstrɛŋkθən/
To make something stronger or more powerful.
We need to strengthen our team for the competition.
→ Chúng ta cần củng cố đội ngũ cho cuộc thi.
Exercise can strengthen your muscles.→ Tập thể dục có thể củng cố cơ bắp của bạn.
Cấu tạo
Từ 'strength' + hậu tố '-en' tạo động từ.
Đồng nghĩa
fortifyreinforceboost
Trái nghĩa
weakenreducedamage
Collocations
strengthen musclesstrengthen relationshipstrengthen security
Họ từ
strength (n)strengthening (n)
🎯 IELTS: Dùng để nói về cải thiện hoặc làm mạnh mẽ hơn.
Dùng cho cả vật chất và tinh thần.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...