EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› strengthen
strengthen
B2
động từ
củng cố
UK /ˈstrɛŋkθən/
·
US /ˈstrɛŋkθən/
To make something stronger or more powerful.
We need to strengthen our team for the competition.
→ Chúng ta cần củng cố đội ngũ cho cuộc thi.
Exercise can strengthen your muscles.
→ Tập thể dục có thể củng cố cơ bắp của bạn.
Cấu tạo
Từ 'strength' + hậu tố '-en' tạo động từ.
Đồng nghĩa
fortify
reinforce
boost
Trái nghĩa
weaken
reduce
damage
Collocations
strengthen muscles
strengthen relationship
strengthen security
Họ từ
strength (n)
strengthening (n)
🎯
IELTS:
Dùng để nói về cải thiện hoặc làm mạnh mẽ hơn.
Dùng cho cả vật chất và tinh thần.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 17
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...