Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

infrared

/ˌɪnfrəˈrɛd/ B2

Nghĩa

hồng ngoại tính từ

Định nghĩa · Relating to infrared radiation, not visible.

“Infrared technology is used in various applications.”Công nghệ hồng ngoại được sử dụng trong nhiều ứng dụng.

“Infrared cameras can see in the dark.”Camera hồng ngoại có thể nhìn trong bóng tối.

Đồng nghĩa thermalradiant

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nói về công nghệ trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và khoa học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...