EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› infrared
infrared
B2
tính từ
hồng ngoại
UK /ˌɪnfrəˈrɛd/
·
US /ˌɪnfrəˈrɛd/
Relating to infrared radiation, not visible.
Infrared technology is used in various applications.
→ Công nghệ hồng ngoại được sử dụng trong nhiều ứng dụng.
Infrared cameras can see in the dark.
→ Camera hồng ngoại có thể nhìn trong bóng tối.
Đồng nghĩa
thermal
radiant
Collocations
infrared technology
infrared sensors
🎯
IELTS:
Dùng từ này để nói về công nghệ trong IELTS.
Thường dùng trong công nghệ và khoa học.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 17
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...