stolen
/ˈstoʊlən/ B2
Nghĩa
bị đánh cắp
tính từ
Định nghĩa · Taken unlawfully from someone.
“The stolen car was found abandoned.”Chiếc xe bị đánh cắp đã được tìm thấy bỏ hoang.
Cụm hay dùng
stolen goodsstolen property
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả tội phạm trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.