Kho từ › stolen

stolen

B2 tính từ
bị đánh cắp
UK /ˈstoʊlən/ · US /ˈstoʊlən/
Taken unlawfully from someone.
The stolen car was found abandoned.
→ Chiếc xe bị đánh cắp đã được tìm thấy bỏ hoang.
The stolen car was found abandoned.→ Chiếc xe bị đánh cắp đã được tìm thấy bỏ lại.
Đồng nghĩa
robbedlooted
Collocations
stolen goodsstolen property
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả tội phạm trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...