EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cia
cia
B2
danh từ
Cơ quan tình báo
UK /siː aɪ eɪ/
·
US /siː aɪ eɪ/
An organization for gathering and analyzing information.
The CIA is responsible for national security.
→ CIA chịu trách nhiệm về an ninh quốc gia.
The CIA operates in many countries.
→ CIA hoạt động ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩa
intelligence agency
spy agency
Collocations
CIA operations
CIA agents
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả tổ chức trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh an ninh.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 17
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...