Kho từ › cia

cia

B2 danh từ
Cơ quan tình báo
UK /siː aɪ eɪ/ · US /siː aɪ eɪ/
An organization for gathering and analyzing information.
The CIA is responsible for national security.
→ CIA chịu trách nhiệm về an ninh quốc gia.
The CIA operates in many countries.→ CIA hoạt động ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩa
intelligence agencyspy agency
Collocations
CIA operationsCIA agents
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tổ chức trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh an ninh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...