Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

haiti

/ˈheɪti/ B2

Nghĩa

quốc gia danh từ

Định nghĩa · A Caribbean country known for its culture.

“Haiti is known for its rich culture.”Haiti nổi tiếng với văn hóa phong phú.

“Haiti has a rich history and vibrant culture.”Haiti có một lịch sử phong phú và văn hóa sôi động.

Đồng nghĩa country

Mẹo IELTS · Dùng 'Haiti' để thảo luận về văn hóa trong bài viết.

Ghi chú · Thường được nhắc đến trong bối cảnh văn hóa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...