EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dod
dod
B2
danh từ
người lừa đảo
UK /dɒd/
·
US /dɒd/
A person who deceives others.
He was known as a dod in the business world.
→ Anh ta được biết đến như một kẻ lừa đảo trong giới kinh doanh.
The dod was caught cheating in the game.
→ Người lừa đảo đã bị bắt khi gian lận trong trò chơi.
Đồng nghĩa
fraudster
cheat
Collocations
dod of the game
dod behavior
dod tactics
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về sự gian lận.
Liên quan đến hành vi gian lận.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 17
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...