Kho từ › dod

dod

B2 danh từ
người lừa đảo
UK /dɒd/ · US /dɒd/
A person who deceives others.
He was known as a dod in the business world.
→ Anh ta được biết đến như một kẻ lừa đảo trong giới kinh doanh.
The dod was caught cheating in the game.→ Người lừa đảo đã bị bắt khi gian lận trong trò chơi.
Đồng nghĩa
fraudstercheat
Collocations
dod of the gamedod behaviordod tactics
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sự gian lận.
Liên quan đến hành vi gian lận.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...