Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

naturals

/ˈnætʃərəlz/ B2

Nghĩa

người tự nhiên danh từ

Định nghĩa · People who are naturally talented or skilled.

“Naturals often excel in their fields without much effort.”Những người tự nhiên thường xuất sắc trong lĩnh vực của họ mà không cần nhiều nỗ lực.

“Naturals often excel in sports without much training.”Những người tự nhiên thường xuất sắc trong thể thao mà không cần nhiều huấn luyện.

Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'nature'.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về khả năng trong Speaking.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ tài năng bẩm sinh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...