Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

write/produce a report on sth

/raɪt ə rɪˈpɔrt ɑn ˈsʌmθɪŋ/ B1

Nghĩa

viết một báo cáo về cái gì đó phr.

“I need to write a report on sales.”Tôi cần viết một báo cáo về doanh số.

“She will write a report on the project.”Cô ấy sẽ viết một báo cáo về dự án.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...