EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› fixtures
fixtures
B2
danh từ
thiết bị cố định
UK /ˈfɪkstʃərz/
·
US /ˈfɪkstʃərz/
Fixtures are items that are fixed in place, like lights or sinks.
The fixtures in the bathroom need to be updated.
→ Các thiết bị trong phòng tắm cần được cập nhật.
The bathroom fixtures need to be replaced.
→ Các thiết bị trong phòng tắm cần được thay thế.
Đồng nghĩa
installations
fittings
Collocations
kitchen fixtures
bathroom fixtures
lighting fixtures
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả nhà ở trong IELTS.
Thiết bị cố định thường rất quan trọng trong xây dựng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 17
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...