Kho từ › fixtures

fixtures

B2 danh từ
thiết bị cố định
UK /ˈfɪkstʃərz/ · US /ˈfɪkstʃərz/
Fixtures are items that are fixed in place, like lights or sinks.
The fixtures in the bathroom need to be updated.
→ Các thiết bị trong phòng tắm cần được cập nhật.
The bathroom fixtures need to be replaced.→ Các thiết bị trong phòng tắm cần được thay thế.
Đồng nghĩa
installationsfittings
Collocations
kitchen fixturesbathroom fixtureslighting fixtures
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả nhà ở trong IELTS.
Thiết bị cố định thường rất quan trọng trong xây dựng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...