EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› powerpoint
powerpoint
B2
danh từ
trình chiếu
UK /ˈpaʊərpɔɪnt/
·
US /ˈpaʊərpɔɪnt/
A software used for creating presentations.
He created a PowerPoint presentation for the meeting.
→ Anh ấy đã tạo một bài trình chiếu PowerPoint cho cuộc họp.
I used PowerPoint to show my project.
→ Tôi đã sử dụng PowerPoint để trình bày dự án của mình.
Đồng nghĩa
presentation software
Collocations
PowerPoint presentation
PowerPoint slides
🎯
IELTS:
Sử dụng PowerPoint để hỗ trợ ý tưởng trong IELTS.
Rất phổ biến trong các buổi thuyết trình.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 17
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...