Kho từ › cheers

cheers

B2 danh từ
tiếng cổ vũ
UK /tʃɪrz/ · US /tʃɪrz/
A shout of encouragement or support.
The crowd erupted in cheers when the team won.
→ Đám đông đã vang lên tiếng cổ vũ khi đội bóng chiến thắng.
The crowd gave loud cheers for the team.→ Đám đông đã cổ vũ to cho đội bóng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'chier'.
Đồng nghĩa
applausehurray
Collocations
cheers of supportcheers from the crowdcheers and applause
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự ủng hộ trong Speaking.
Thường dùng trong thể thao và sự kiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...