EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cheers
cheers
B2
danh từ
tiếng cổ vũ
UK /tʃɪrz/
·
US /tʃɪrz/
A shout of encouragement or support.
The crowd erupted in cheers when the team won.
→ Đám đông đã vang lên tiếng cổ vũ khi đội bóng chiến thắng.
The crowd gave loud cheers for the team.
→ Đám đông đã cổ vũ to cho đội bóng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'chier'.
Đồng nghĩa
applause
hurray
Collocations
cheers of support
cheers from the crowd
cheers and applause
🎯
IELTS:
Dùng để thể hiện sự ủng hộ trong Speaking.
Thường dùng trong thể thao và sự kiện.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 17
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...