dig
/dɪɡ/ B1
Nghĩa
đào bới
động từ
Định nghĩa · To make a hole in the ground.
“They need to dig a hole for the new tree.”Họ cần đào một cái hố cho cây mới.
“They need to dig a trench for the pipe.”Họ cần đào một rãnh cho ống nước.
Cụm hay dùng
dig a holedig deepdig for treasure
Mẹo IELTS · Sử dụng 'dig' để mô tả hành động trong bài viết.
Ghi chú · Có thể dùng để chỉ hành động đào bới.