zoning
Nghĩa
Định nghĩa · The process of dividing land into zones for different uses.
“The city council is reviewing the zoning laws.”Hội đồng thành phố đang xem xét các luật quy hoạch khu vực.
“Zoning helps manage urban development effectively.”Quy hoạch khu vực giúp quản lý phát triển đô thị hiệu quả.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quy hoạch đô thị trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong quy hoạch đô thị.