Kho từ › gravity

gravity

B2 danh từ
trọng lực
UK /ˈɡrævɪti/ · US /ˈɡrævɪti/
The force that pulls objects toward each other.
Gravity keeps us grounded on Earth.
→ Trọng lực giữ chúng ta ở lại Trái Đất.
Gravity keeps us grounded on Earth.→ Trọng lực giữ chúng ta đứng vững trên Trái Đất.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gravitas'.
Đồng nghĩa
attractionpull
Collocations
force of gravitygravity pullgravity effects
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả hiện tượng tự nhiên trong Writing.
Sử dụng trong khoa học và vật lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...