EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› gravity
gravity
B2
danh từ
trọng lực
UK /ˈɡrævɪti/
·
US /ˈɡrævɪti/
The force that pulls objects toward each other.
Gravity keeps us grounded on Earth.
→ Trọng lực giữ chúng ta ở lại Trái Đất.
Gravity keeps us grounded on Earth.
→ Trọng lực giữ chúng ta đứng vững trên Trái Đất.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gravitas'.
Đồng nghĩa
attraction
pull
Collocations
force of gravity
gravity pull
gravity effects
🎯
IELTS:
Dùng khi mô tả hiện tượng tự nhiên trong Writing.
Sử dụng trong khoa học và vật lý.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 17
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...