boost my energy levels
/buːst maɪ ˈɛn.ər.dʒi ˈlɛv.əlz/ B1
Nghĩa
tăng cường mức năng lượng của tôi
phr.
“I need to boost my energy levels today.”Tôi cần tăng cường mức năng lượng hôm nay.
“Exercise helps to boost my energy levels.”Tập thể dục giúp tăng cường mức năng lượng của tôi.
Đồng nghĩa
increase my energyraise my energy
Cụm hay dùng
boost energy levelsboost physical energy
Ghi chú · Cụm này thường dùng khi nói về sức khỏe.