EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› thumb
thumb
B2
danh từ
ngón tay cái
UK /θʌm/
·
US /θʌm/
The short, thick finger on the side of the human hand.
He gave a thumbs up to show his approval.
→ Anh ấy giơ ngón tay cái lên để thể hiện sự đồng ý.
He gave a thumbs-up sign.
→ Anh ấy giơ ngón cái tán thành.
Đồng nghĩa
digit
finger
Collocations
thumb through
rule of thumb
green thumb
Họ từ
thumbnail (n)
thumbs-up (n)
thumbtack (n)
Dễ nhầm
thump
— thump là cú đấm, thumb là ngón tay cái
🎯
IELTS:
Dùng trong mô tả hành động hoặc cử chỉ.
Ngón cái, khác với 'finger' (ngón tay).
Có trong các bộ
📚
43. Bộ phận cơ thể
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 4
A1 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 17
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...