thumb
/θʌm/ B2
Nghĩa
ngón tay cái
danh từ
Định nghĩa · The short, thick finger on the side of the human hand.
“He gave a thumbs up to show his approval.”Anh ấy giơ ngón tay cái lên để thể hiện sự đồng ý.
“He gave a thumbs-up sign.”Anh ấy giơ ngón cái tán thành.
Cụm hay dùng
thumb throughrule of thumbgreen thumb
Dễ nhầmthump — thump là cú đấm, thumb là ngón tay cái
Mẹo IELTS · Dùng trong mô tả hành động hoặc cử chỉ.
Ghi chú · Ngón cái, khác với 'finger' (ngón tay).