Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

thumb

/θʌm/ B2

Nghĩa

ngón tay cái danh từ

Định nghĩa · The short, thick finger on the side of the human hand.

“He gave a thumbs up to show his approval.”Anh ấy giơ ngón tay cái lên để thể hiện sự đồng ý.

“He gave a thumbs-up sign.”Anh ấy giơ ngón cái tán thành.

Đồng nghĩa digitfinger
Dễ nhầmthump — thump là cú đấm, thumb là ngón tay cái

Mẹo IELTS · Dùng trong mô tả hành động hoặc cử chỉ.

Ghi chú · Ngón cái, khác với 'finger' (ngón tay).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...