Kho từ › thumb

thumb

B2 danh từ
ngón tay cái
UK /θʌm/ · US /θʌm/
The short, thick finger on the side of the human hand.
He gave a thumbs up to show his approval.
→ Anh ấy giơ ngón tay cái lên để thể hiện sự đồng ý.
He gave a thumbs-up sign.→ Anh ấy giơ ngón cái tán thành.
Đồng nghĩa
digitfinger
Collocations
thumb throughrule of thumbgreen thumb
Họ từ
thumbnail (n)thumbs-up (n)thumbtack (n)
Dễ nhầm
thump — thump là cú đấm, thumb là ngón tay cái
🎯 IELTS: Dùng trong mô tả hành động hoặc cử chỉ.
Ngón cái, khác với 'finger' (ngón tay).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...