EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› treasurer
treasurer
B2
danh từ
thủ quỹ
UK /ˈtrɛʒər/
·
US /ˈtrɛʒər/
A treasurer is a person responsible for managing money in an organization.
The treasurer manages the organization's finances.
→ Thủ quỹ quản lý tài chính của tổ chức.
The treasurer presented the financial report.
→ Thủ quỹ đã trình bày báo cáo tài chính.
Đồng nghĩa
financial officer
money manager
Collocations
club treasurer
school treasurer
treasurer duties
🎯
IELTS:
Đề cập đến vai trò này có thể thể hiện kiến thức về quản lý.
Thủ quỹ rất quan trọng trong tổ chức tài chính.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 17
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...