essence
/ˈɛsəns/ B2
Nghĩa
bản chất
danh từ
Định nghĩa · The basic nature or quality of something.
“The essence of the argument is clear.”Bản chất của lập luận là rõ ràng.
“The essence of the idea is simple.”Bản chất của ý tưởng rất đơn giản.
Cụm hay dùng
essence of lifepure essence
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh điều cốt lõi trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả điều cốt lõi.