Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

flooring

/ˈflɔːrɪŋ/ B2

Nghĩa

sàn nhà danh từ

Định nghĩa · The material used to cover floors.

“The new flooring looks beautiful.”Sàn nhà mới trông rất đẹp.

“The flooring in the kitchen is made of tiles.”Sàn nhà trong bếp được làm bằng gạch.

Đồng nghĩa floor coveringsurface
Cấu tạoTừ 'floor' + 'ing' chỉ vật liệu.

Mẹo IELTS · Mô tả loại sàn nhà trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Có nhiều loại sàn nhà khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...