Kho từ › flooring

flooring

B2 danh từ
sàn nhà
UK /ˈflɔːrɪŋ/ · US /ˈflɔːrɪŋ/
The material used to cover floors.
The new flooring looks beautiful.
→ Sàn nhà mới trông rất đẹp.
The flooring in the kitchen is made of tiles.→ Sàn nhà trong bếp được làm bằng gạch.
Cấu tạo
Từ 'floor' + 'ing' chỉ vật liệu.
Đồng nghĩa
floor coveringsurface
Collocations
hardwood flooringvinyl flooringcarpet flooring
🎯 IELTS: Mô tả loại sàn nhà trong bài viết IELTS.
Có nhiều loại sàn nhà khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...