EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› lightweight
lightweight
B2
tính từ
nhẹ
UK /ˈlaɪtweɪt/
·
US /ˈlaɪtweɪt/
Not heavy; easy to carry.
This material is lightweight and easy to carry.
→ Chất liệu này nhẹ và dễ mang theo.
This backpack is lightweight and comfortable.
→ Cái ba lô này nhẹ và thoải mái.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'light' và hậu tố '-weight'.
Đồng nghĩa
light
easy to carry
Collocations
lightweight materials
lightweight design
lightweight equipment
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về sản phẩm trong Speaking.
Thường dùng để mô tả đồ vật.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 17
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...