lightweight
/ˈlaɪtweɪt/ B2
Nghĩa
nhẹ
tính từ
Định nghĩa · Not heavy; easy to carry.
“This material is lightweight and easy to carry.”Chất liệu này nhẹ và dễ mang theo.
“This backpack is lightweight and comfortable.”Cái ba lô này nhẹ và thoải mái.
Đồng nghĩa
lighteasy to carry
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'light' và hậu tố '-weight'.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sản phẩm trong Speaking.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả đồ vật.