Kho từ › lightweight

lightweight

B2 tính từ
nhẹ
UK /ˈlaɪtweɪt/ · US /ˈlaɪtweɪt/
Not heavy; easy to carry.
This material is lightweight and easy to carry.
→ Chất liệu này nhẹ và dễ mang theo.
This backpack is lightweight and comfortable.→ Cái ba lô này nhẹ và thoải mái.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'light' và hậu tố '-weight'.
Đồng nghĩa
lighteasy to carry
Collocations
lightweight materialslightweight designlightweight equipment
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sản phẩm trong Speaking.
Thường dùng để mô tả đồ vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...