Kho từ › humanity

humanity

B2 danh từ
nhân loại
UK /hjuːˈmænɪti/ · US /hjuːˈmænɪti/
The human race or all people.
Humanity faces many challenges today.
→ Nhân loại đang đối mặt với nhiều thách thức ngày nay.
Humanity must work together for peace.→ Nhân loại phải làm việc cùng nhau vì hòa bình.
Đồng nghĩa
mankindhumankind
Collocations
humanity's futureglobal humanityhumanity and compassion
🎯 IELTS: Sử dụng 'humanity' để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Thường dùng trong các vấn đề xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...