EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› humanity
humanity
B2
danh từ
nhân loại
UK /hjuːˈmænɪti/
·
US /hjuːˈmænɪti/
The human race or all people.
Humanity faces many challenges today.
→ Nhân loại đang đối mặt với nhiều thách thức ngày nay.
Humanity must work together for peace.
→ Nhân loại phải làm việc cùng nhau vì hòa bình.
Đồng nghĩa
mankind
humankind
Collocations
humanity's future
global humanity
humanity and compassion
🎯
IELTS:
Sử dụng 'humanity' để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Thường dùng trong các vấn đề xã hội.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 18
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...