Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

humanity

/hjuːˈmænɪti/ B2

Nghĩa

nhân loại danh từ

Định nghĩa · The human race or all people.

“Humanity faces many challenges today.”Nhân loại đang đối mặt với nhiều thách thức ngày nay.

“Humanity must work together for peace.”Nhân loại phải làm việc cùng nhau vì hòa bình.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'humanity' để thể hiện quan điểm trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong các vấn đề xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...