Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B2 — Bộ 18

ID 557106
100 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈæθliːts//
danh từ
vận động viên
The athletes trained hard for the competition.
Các vận động viên đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc thi.
//hjuːˈmænɪti//
danh từ
nhân loại
Humanity faces many challenges today.
Nhân loại đang đối mặt với nhiều thách thức ngày nay.
//trænˈskrɪpʃən//
danh từ
sự sao chép
The transcription of the interview was completed.
Việc sao chép cuộc phỏng vấn đã hoàn thành.
//dʒeɪ ɛm//
danh từ
tên viết tắt
JM is often used as an abbreviation for names.
JM thường được sử dụng như một từ viết tắt cho các tên.
//hoʊmz//
danh từ
tên riêng
Holmes is a famous detective character.
Holmes là một nhân vật thám tử nổi tiếng.
//ˌkɒmplɪˈkeɪʃənz//
danh từ
biến chứng
The surgery had several complications.
Ca phẫu thuật đã gặp phải một số biến chứng.
//ˈskɒlərz//
danh từ
học giả
The scholars gathered to discuss their research.
Các học giả đã tập hợp để thảo luận về nghiên cứu của họ.
//ˈdiː piː aɪ//
danh từ
độ phân giải
The image quality depends on the dpi setting.
Chất lượng hình ảnh phụ thuộc vào cài đặt dpi.
//ˈskrɪptɪŋ//
danh từ
viết kịch bản
Scripting is essential for web development.
Viết kịch bản là điều cần thiết cho phát triển web.
//dʒiː aɪ ɛs//
danh từ
hệ thống thông tin địa lý
GIS technology is used for mapping and analysis.
Công nghệ GIS được sử dụng để lập bản đồ và phân tích.
//rɪˈmɛmbərd//
động từ
nhớ lại
She remembered to call her friend on her birthday.
Cô ấy đã nhớ gọi cho bạn mình vào sinh nhật của cô ấy.
//ˈɡæləksi//
danh từ
thiên hà
The Milky Way is the galaxy that contains our solar system.
Dải Ngân Hà là thiên hà chứa hệ mặt trời của chúng ta.
//ˈtʃɛstər//
danh từ
tên riêng
Chester is a historic city in England.
Chester là một thành phố lịch sử ở Anh.
//ˈsnæpʃɑt//
danh từ
bức ảnh nhanh
I took a quick snapshot of the sunset.
Tôi đã chụp một bức ảnh nhanh về hoàng hôn.
//ˈkɛrɪŋ//
tính từ
chu đáo
She is a caring person who always helps others.
Cô ấy là một người chu đáo luôn giúp đỡ người khác.
//lɒk//
danh từ
địa điểm
The loc of the meeting is still undecided.
Địa điểm của cuộc họp vẫn chưa được quyết định.
//wɔrn//
tính từ
mòn
His shoes were worn out after years of use.
Giày của anh ấy đã mòn sau nhiều năm sử dụng.
//sɪnˈθɛtɪk//
tính từ
tổng hợp
Synthetic materials are often used in clothing.
Vật liệu tổng hợp thường được sử dụng trong quần áo.
//ʃɔ//
danh từ
tên riêng
Shaw is a common surname in the UK.
Shaw là một họ phổ biến ở Vương quốc Anh.
//viː piː//
danh từ
phó chủ tịch
The VP of marketing presented the new strategy.
Phó chủ tịch marketing đã trình bày chiến lược mới.
//ˈsɛɡmənts//
danh từ
phân đoạn
The market is divided into several segments.
Thị trường được chia thành nhiều phân đoạn.
//ˈtɛstəmənt//
danh từ
di chúc
His will is a testament to his wishes.
Di chúc của ông là một minh chứng cho những mong muốn của ông.
//ˈɛkspoʊ//
danh từ
triển lãm
The expo showcased the latest technology innovations.
Triển lãm đã giới thiệu những đổi mới công nghệ mới nhất.
//ˈdɒmɪnənt//
tính từ
chiếm ưu thế
The dominant species in this ecosystem is the wolf.
Loài chiếm ưu thế trong hệ sinh thái này là sói.
//twɪst//
động từ
vặn
You need to twist the cap to open the bottle.
Bạn cần vặn nắp để mở chai.
//spəˈsɪfɪks//
danh từ
chi tiết
Can you provide the specifics of the project?
Bạn có thể cung cấp chi tiết của dự án không?
//ˈaɪtuːnz//
danh từ
phần mềm
I downloaded the new album from iTunes.
Tôi đã tải album mới từ iTunes.
//ˈpɑːrʃəli//
trạng từ
một phần
The project is only partially completed.
Dự án chỉ hoàn thành một phần.
//ˈbɛrid//
động từ
chôn
The treasure was buried deep in the ground.
Kho báu đã được chôn sâu dưới lòng đất.
//siː ɛn//
danh từ
tên viết tắt
CN stands for China.
CN là viết tắt của Trung Quốc.
//ˈnjuːbi//
danh từ
người mới
As a newbie, he asked a lot of questions.
Là một người mới, anh ấy đã hỏi rất nhiều câu hỏi.
//ˈmɪnɪmaɪz//
động từ
giảm thiểu
We need to minimize our expenses this month.
Chúng ta cần giảm thiểu chi phí trong tháng này.
//ˈdɑːrwɪn//
danh từ
tên riêng
Darwin is known for his theory of evolution.
Darwin nổi tiếng với lý thuyết tiến hóa của ông.
//ræŋks//
danh từ
hạng
He ranks among the top players in the league.
Anh ấy đứng trong số những cầu thủ hàng đầu trong giải đấu.
//ˈwɪldərnəs//
danh từ
hoang dã
The wilderness is a beautiful and untouched area.
Khu vực hoang dã là một khu vực đẹp và chưa bị xâm phạm.
//deɪˈbjuː//
danh từ
ra mắt
Her debut album was released last year.
Album ra mắt của cô ấy đã được phát hành năm ngoái.
//ˌdʒɛnəˈreɪʃənz//
danh từ
thế hệ
Different generations have different values.
Các thế hệ khác nhau có những giá trị khác nhau.
//ˈtʊrnəmənts//
danh từ
giải đấu
The tournaments attract players from all over the world.
Các giải đấu thu hút người chơi từ khắp nơi trên thế giới.
//ˈbrædli//
danh từ
tên riêng
Bradley is a common name in the US.
Bradley là một tên phổ biến ở Mỹ.
//dɪˈnaɪ//
động từ
phủ nhận
He denied the allegations against him.
Anh ấy đã phủ nhận các cáo buộc chống lại mình.
//əˈnætəmi//
danh từ
giải phẫu
Understanding human anatomy is essential for medical students.
Hiểu biết về giải phẫu con người là điều cần thiết cho sinh viên y khoa.
//ˈbɑːli//
danh từ riêng
đảo Bali
Bali is known for its beautiful beaches and vibrant culture.
Bali nổi tiếng với những bãi biển đẹp và văn hóa sôi động.
//ˈdʒuːdi//
danh từ riêng
tên riêng
Judy is planning to travel to Europe next summer.
Judy đang lên kế hoạch du lịch châu Âu vào mùa hè tới.
//ˈspɒnsəʃɪp//
danh từ
tài trợ
The event was made possible through the sponsorship of several companies.
Sự kiện này đã trở thành hiện thực nhờ vào sự tài trợ của một số công ty.
//ˈhɛdfoʊnz//
danh từ
tai nghe
I always use headphones when I listen to music in public.
Tôi luôn sử dụng tai nghe khi nghe nhạc ở nơi công cộng.
//ˈfrækʃən//
danh từ
phân số
A fraction represents a part of a whole.
Một phân số đại diện cho một phần của toàn bộ.
//ˈtriːoʊ//
danh từ
bộ ba
The trio performed beautifully at the concert.
Bộ ba đã biểu diễn rất đẹp tại buổi hòa nhạc.
//prəˈsiːdɪŋ//
danh từ
tiến trình
The legal proceedings took longer than expected.
Quá trình pháp lý kéo dài hơn mong đợi.
//kjuːb//
danh từ
hình lập phương
The cube has six equal square faces.
Hình lập phương có sáu mặt vuông bằng nhau.
//dɪˈfɛkts//
danh từ
khuyết điểm
The product was recalled due to manufacturing defects.
Sản phẩm đã bị thu hồi do có khuyết điểm trong sản xuất.
//ˈvoʊlksˌvæɡən//
danh từ riêng
hãng xe Volkswagen
Volkswagen is known for its reliable vehicles.
Volkswagen nổi tiếng với những chiếc xe đáng tin cậy.
//ʌnˈsɜːrtənti//
danh từ
sự không chắc chắn
There is a lot of uncertainty in the current job market.
Có rất nhiều sự không chắc chắn trong thị trường việc làm hiện tại.
//ˈbreɪkdaʊn//
danh từ
sự cố
The breakdown of communication led to misunderstandings.
Sự cố trong giao tiếp đã dẫn đến những hiểu lầm.
//ˈmɪltən//
danh từ riêng
tên riêng
Milton is a popular name in many English-speaking countries.
Milton là một cái tên phổ biến ở nhiều nước nói tiếng Anh.
//ˈmɑːrkər//
danh từ
bút đánh dấu
I used a marker to highlight the important points in my notes.
Tôi đã sử dụng bút đánh dấu để làm nổi bật những điểm quan trọng trong ghi chú của mình.
//ˌriːkənˈstrʌkʃən//
danh từ
tái cấu trúc
The reconstruction of the historic building took several years.
Việc tái cấu trúc tòa nhà lịch sử mất vài năm.
//səbˈsɪdiˌɛri//
danh từ
công ty con
The company has several subsidiaries around the world.
Công ty có nhiều công ty con trên toàn thế giới.
//strɛŋkθs//
danh từ
điểm mạnh
Identifying your strengths can help you in your career.
Xác định điểm mạnh của bạn có thể giúp bạn trong sự nghiệp.
//ˈklærəti//
danh từ
sự rõ ràng
The clarity of the presentation impressed the audience.
Sự rõ ràng của bài thuyết trình đã gây ấn tượng với khán giả.
//rʌɡz//
danh từ
thảm
The store sells beautiful rugs from various countries.
Cửa hàng bán những tấm thảm đẹp từ nhiều quốc gia.
//ˈsændrə//
danh từ riêng
tên riêng
Sandra is an excellent chef who loves to experiment with flavors.
Sandra là một đầu bếp xuất sắc, người thích thử nghiệm với các hương vị.
//ˈædəleɪd//
danh từ riêng
thành phố Adelaide
Adelaide is known for its festivals and vibrant arts scene.
Adelaide nổi tiếng với các lễ hội và cảnh nghệ thuật sôi động.
//ɪnˈkɜːrɪdʒɪŋ//
tính từ
khích lệ
Her encouraging words motivated me to keep going.
Những lời khích lệ của cô ấy đã động viên tôi tiếp tục.
//ˈfɜrnɪʃt//
tính từ
được trang bị
The apartment is fully furnished and ready to move in.
Căn hộ được trang bị đầy đủ và sẵn sàng để chuyển vào.
//ˈmɒnəkoʊ//
danh từ riêng
quốc gia Monaco
Monaco is famous for its luxury casinos and yacht shows.
Monaco nổi tiếng với các sòng bạc sang trọng và các buổi triển lãm du thuyền.
//ˈsɛtld//
tính từ
đã ổn định
After years of traveling, he finally settled down in a small town.
Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng anh đã ổn định ở một thị trấn nhỏ.
//ˈfoʊldɪŋ//
tính từ
gập lại
I bought a folding table for the picnic.
Tôi đã mua một cái bàn gập cho buổi dã ngoại.
//ˈɛmɪrɪts//
danh từ riêng
các tiểu vương quốc
The Emirates are known for their modern architecture and luxury shopping.
Các tiểu vương quốc nổi tiếng với kiến trúc hiện đại và mua sắm sang trọng.
//ˈtɛrərist//
danh từ
kẻ khủng bố
The government is taking measures to combat terrorists.
Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để chống lại kẻ khủng bố.
//ˈɛrˌfɛr//
danh từ
giá vé máy bay
The airfare to Europe has increased significantly this year.
Giá vé máy bay đến châu Âu đã tăng đáng kể trong năm nay.
//kəmˈpɛrɪsənz//
danh từ
sự so sánh
The comparisons between the two products highlight their differences.
Sự so sánh giữa hai sản phẩm làm nổi bật sự khác biệt của chúng.
//ˌbɛnɪˈfɪʃəl//
tính từ
có lợi
Regular exercise is beneficial for your health.
Tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe của bạn.
//ˌdɪstrɪˈbjuːʃənz//
danh từ
sự phân phối
The distributions of wealth in society are often unequal.
Sự phân phối của cải trong xã hội thường không công bằng.
//vækˈsiːn//
danh từ
vắc-xin
The vaccine has proven effective against the virus.
Vắc-xin đã chứng minh hiệu quả chống lại virus.
//bəˈliːz//
danh từ
một quốc gia
Belize is known for its beautiful beaches and coral reefs.
Belize nổi tiếng với những bãi biển đẹp và rạn san hô.
//feɪt//
danh từ
số phận
She believed that fate brought them together.
Cô ấy tin rằng số phận đã đưa họ đến với nhau.
//vjuː ˈpɪkʧər//
động từ
xem hình ảnh
You can view the picture in high resolution.
Bạn có thể xem hình ảnh với độ phân giải cao.
//ˈprɒmɪst//
động từ
hứa hẹn
He promised to help her with the project.
Anh ấy hứa sẽ giúp cô ấy với dự án.
//ˈvɒlvoʊ//
danh từ
một hãng xe
Volvo is known for its safety features.
Volvo nổi tiếng với các tính năng an toàn.
//ˈpɛni//
danh từ
đồng xu
He found a penny on the street.
Anh ấy tìm thấy một đồng xu trên đường.
//roʊˈbʌst//
tính từ
mạnh mẽ
The robust design of the product ensures durability.
Thiết kế mạnh mẽ của sản phẩm đảm bảo độ bền.
//ˈbʊkɪŋz//
danh từ
đặt chỗ
The bookings for the concert sold out quickly.
Các đặt chỗ cho buổi hòa nhạc đã bán hết nhanh chóng.
//ˈθrɛtənd//
động từ
bị đe dọa
Many species are threatened by climate change.
Nhiều loài đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu.
//mɪˈnɒltə//
danh từ
một hãng máy ảnh
Minolta was a popular brand of cameras in the past.
Minolta là một thương hiệu máy ảnh phổ biến trong quá khứ.
//rɪˈpʌblɪkənz//
danh từ
đảng viên đảng Cộng hòa
The Republicans have different views on economic policies.
Đảng viên đảng Cộng hòa có quan điểm khác nhau về chính sách kinh tế.
//dɪsˈkʌsɪz//
động từ
thảo luận
The team discusses their strategies every week.
Nhóm thảo luận về các chiến lược của họ mỗi tuần.
//ɡiː//
danh từ
giao diện đồ họa
The GUI makes the software user-friendly.
Giao diện đồ họa làm cho phần mềm thân thiện với người dùng.
//ˈpɔːrtər//
danh từ
người khuân vác
The porter helped us with our luggage.
Người khuân vác đã giúp chúng tôi với hành lý.
//ɡrɑː//
danh từ
cỏ
The gras in the park is well maintained.
Cỏ trong công viên được chăm sóc tốt.
//ˈdʒʌŋɡl//
danh từ
rừng rậm
The jungle is home to many exotic animals.
Rừng rậm là nơi sinh sống của nhiều loài động vật kỳ lạ.
//vɜːr//
trạng từ
thật sự
He is ver talented in music.
Anh ấy thật sự tài năng trong âm nhạc.
//ɑːr ɛn//
viết tắt
hiện tại
I'm busy rn, can we talk later?
Tôi đang bận hiện tại, chúng ta có thể nói chuyện sau không?
//rɪˈspɒndɪd//
động từ
phản hồi
She responded to the email promptly.
Cô ấy đã phản hồi email một cách nhanh chóng.
//rɪm//
danh từ
viền
The rim of the wheel was damaged.
Viền của bánh xe đã bị hư hại.
//ˈæbstrækts//
danh từ
tóm tắt
The abstracts of the papers were very informative.
Các tóm tắt của các bài báo rất hữu ích.
//zɛn//
tính từ
thư giãn
Practicing zen can help reduce stress.
Thực hành thiền có thể giúp giảm căng thẳng.
//ˈaɪvəri//
danh từ
ngà voi
Ivory is often used to make fine art pieces.
Ngà voi thường được sử dụng để làm các tác phẩm nghệ thuật tinh xảo.
//ˈælpaɪn//
tính từ
thuộc núi
The alpine scenery is breathtaking.
Cảnh quan núi non thật ngoạn mục.
//dɪs//
động từ
chê bai
It's not nice to dis someone in public.
Thật không hay khi chê bai ai đó ở nơi công cộng.
//prɪˈdɪkʃən//
danh từ
dự đoán
The prediction of the weather was accurate.
Dự đoán thời tiết là chính xác.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...