EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› loc
loc
B2
danh từ
địa điểm
UK /lɒk/
·
US /lɒk/
A place or location.
The loc of the meeting is still undecided.
→ Địa điểm của cuộc họp vẫn chưa được quyết định.
The loc of the event is downtown.
→ Địa điểm của sự kiện là trung tâm thành phố.
Cấu tạo
Viết tắt của 'location'.
Đồng nghĩa
site
spot
Collocations
specific loc
event loc
popular loc
🎯
IELTS:
Dùng từ này để chỉ địa điểm trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh địa lý.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 18
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...