Kho từ › loc

loc

B2 danh từ
địa điểm
UK /lɒk/ · US /lɒk/
A place or location.
The loc of the meeting is still undecided.
→ Địa điểm của cuộc họp vẫn chưa được quyết định.
The loc of the event is downtown.→ Địa điểm của sự kiện là trung tâm thành phố.
Cấu tạo
Viết tắt của 'location'.
Đồng nghĩa
sitespot
Collocations
specific locevent locpopular loc
🎯 IELTS: Dùng từ này để chỉ địa điểm trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh địa lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...