Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

testament

/ˈtɛstəmənt/ B2

Nghĩa

di chúc danh từ

Định nghĩa · A legal document stating a person's wishes.

“His will is a testament to his wishes.”Di chúc của ông là một minh chứng cho những mong muốn của ông.

“He wrote a testament to his family.”Ông ấy đã viết di chúc cho gia đình.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'testament' khi nói về di sản trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...