Kho từ › testament

testament

B2 danh từ
di chúc
UK /ˈtɛstəmənt/ · US /ˈtɛstəmənt/
A legal document stating a person's wishes.
His will is a testament to his wishes.
→ Di chúc của ông là một minh chứng cho những mong muốn của ông.
He wrote a testament to his family.→ Ông ấy đã viết di chúc cho gia đình.
Đồng nghĩa
willlegacy
Collocations
last testamentlegal testamenttestament of faith
🎯 IELTS: Sử dụng 'testament' khi nói về di sản trong IELTS.
Thường dùng trong pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...