testament
/ˈtɛstəmənt/ B2
Nghĩa
di chúc
danh từ
Định nghĩa · A legal document stating a person's wishes.
“His will is a testament to his wishes.”Di chúc của ông là một minh chứng cho những mong muốn của ông.
“He wrote a testament to his family.”Ông ấy đã viết di chúc cho gia đình.
Cụm hay dùng
last testamentlegal testamenttestament of faith
Mẹo IELTS · Sử dụng 'testament' khi nói về di sản trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong pháp lý.