EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dominant
dominant
B2
tính từ
chiếm ưu thế
UK /ˈdɒmɪnənt/
·
US /ˈdɒmɪnənt/
Having more power or influence than others.
The dominant species in this ecosystem is the wolf.
→ Loài chiếm ưu thế trong hệ sinh thái này là sói.
The dominant species in the ecosystem is the lion.
→ Loài chiếm ưu thế trong hệ sinh thái là sư tử.
Đồng nghĩa
prevailing
ruling
Trái nghĩa
submissive
weak
Collocations
dominant culture
dominant position
dominant force
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về quyền lực trong xã hội.
Dùng để chỉ sự chiếm ưu thế.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 18
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...