Kho từ › twist

twist

B2 động từ
vặn
UK /twɪst/ · US /twɪst/
To turn or bend something.
You need to twist the cap to open the bottle.
→ Bạn cần vặn nắp để mở chai.
She twisted the cap off the bottle.→ Cô ấy vặn nắp chai ra.
Đồng nghĩa
turnrotate
Collocations
twist and turntwist of fate
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả hành động trong IELTS.
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...