EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› itunes
itunes
B2
danh từ
phần mềm
UK /ˈaɪtuːnz/
·
US /ˈaɪtuːnz/
A software application for managing music and media.
I downloaded the new album from iTunes.
→ Tôi đã tải album mới từ iTunes.
I use iTunes to organize my music library.
→ Tôi sử dụng iTunes để tổ chức thư viện nhạc của mình.
Đồng nghĩa
media player
music software
Collocations
iTunes library
iTunes store
iTunes account
🎯
IELTS:
Có thể đề cập đến iTunes khi nói về công nghệ trong IELTS.
Phần mềm phổ biến cho người dùng Apple.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 18
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...