Kho từ › itunes

itunes

B2 danh từ
phần mềm
UK /ˈaɪtuːnz/ · US /ˈaɪtuːnz/
A software application for managing music and media.
I downloaded the new album from iTunes.
→ Tôi đã tải album mới từ iTunes.
I use iTunes to organize my music library.→ Tôi sử dụng iTunes để tổ chức thư viện nhạc của mình.
Đồng nghĩa
media playermusic software
Collocations
iTunes libraryiTunes storeiTunes account
🎯 IELTS: Có thể đề cập đến iTunes khi nói về công nghệ trong IELTS.
Phần mềm phổ biến cho người dùng Apple.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...