EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› buried
buried
B2
động từ
chôn
UK /ˈbɛrid/
·
US /ˈbɛrid/
To put something into the ground and cover it with earth.
The treasure was buried deep in the ground.
→ Kho báu đã được chôn sâu dưới lòng đất.
They buried the treasure under the old tree.
→ Họ đã chôn kho báu dưới gốc cây cổ thụ.
Đồng nghĩa
inter
entomb
hide
Trái nghĩa
unearth
dig up
exhume
Collocations
bury a body
bury treasure
bury feelings
Họ từ
burial (n)
buried (adj)
Dễ nhầm
burden
— burden là gánh nặng, buried là chôn
🎯
IELTS:
Dùng để nói về chôn cất hoặc giấu kín.
Dùng cả nghĩa đen và bóng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 18
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...