Kho từ › buried

buried

B2 động từ
chôn
UK /ˈbɛrid/ · US /ˈbɛrid/
To put something into the ground and cover it with earth.
The treasure was buried deep in the ground.
→ Kho báu đã được chôn sâu dưới lòng đất.
They buried the treasure under the old tree.→ Họ đã chôn kho báu dưới gốc cây cổ thụ.
Đồng nghĩa
interentombhide
Trái nghĩa
unearthdig upexhume
Collocations
bury a bodybury treasurebury feelings
Họ từ
burial (n)buried (adj)
Dễ nhầm
burden — burden là gánh nặng, buried là chôn
🎯 IELTS: Dùng để nói về chôn cất hoặc giấu kín.
Dùng cả nghĩa đen và bóng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...