EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› newbie
newbie
B2
danh từ
người mới
UK /ˈnjuːbi/
·
US /ˈnjuːbi/
A person who is new to a field or activity.
As a newbie, he asked a lot of questions.
→ Là một người mới, anh ấy đã hỏi rất nhiều câu hỏi.
As a newbie, I found it hard to adjust.
→ Là một người mới, tôi thấy khó để thích nghi.
Đồng nghĩa
beginner
novice
Collocations
newbie mistakes
newbie guide
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về trải nghiệm mới trong IELTS.
Thường gặp trong các cộng đồng trực tuyến.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 18
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...