Kho từ › newbie

newbie

B2 danh từ
người mới
UK /ˈnjuːbi/ · US /ˈnjuːbi/
A person who is new to a field or activity.
As a newbie, he asked a lot of questions.
→ Là một người mới, anh ấy đã hỏi rất nhiều câu hỏi.
As a newbie, I found it hard to adjust.→ Là một người mới, tôi thấy khó để thích nghi.
Đồng nghĩa
beginnernovice
Collocations
newbie mistakesnewbie guide
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về trải nghiệm mới trong IELTS.
Thường gặp trong các cộng đồng trực tuyến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...