Kho từ › headphones

headphones

B2 danh từ
tai nghe
UK /ˈhɛdfoʊnz/ · US /ˈhɛdfoʊnz/
Devices worn on the ears to listen to sound.
I always use headphones when I listen to music in public.
→ Tôi luôn sử dụng tai nghe khi nghe nhạc ở nơi công cộng.
I use headphones to enjoy music.→ Tôi sử dụng tai nghe để thưởng thức nhạc.
Đồng nghĩa
earphonesheadset
Collocations
wireless headphonesnoise-cancelling headphones
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về công nghệ âm thanh trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...