Kho từ › cube

cube

B2 danh từ
hình lập phương
UK /kjuːb/ · US /kjuːb/
A solid shape with six equal square faces.
The cube has six equal square faces.
→ Hình lập phương có sáu mặt vuông bằng nhau.
The dice is a small cube with numbers on each face.→ Xúc xắc là một hình lập phương nhỏ với các số trên mỗi mặt.
Đồng nghĩa
blockboxsquare prism
Collocations
cube shapecube rootice cube
Họ từ
cubical (adj)cuboid (n)
Dễ nhầm
cube (v) — cube (v) là nhân lên ba, cube (n) là hình lập phương
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả hình dạng hoặc toán học.
Dùng trong toán học và hình học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...