EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cube
cube
B2
danh từ
hình lập phương
UK /kjuːb/
·
US /kjuːb/
A solid shape with six equal square faces.
The cube has six equal square faces.
→ Hình lập phương có sáu mặt vuông bằng nhau.
The dice is a small cube with numbers on each face.
→ Xúc xắc là một hình lập phương nhỏ với các số trên mỗi mặt.
Đồng nghĩa
block
box
square prism
Collocations
cube shape
cube root
ice cube
Họ từ
cubical (adj)
cuboid (n)
Dễ nhầm
cube (v)
— cube (v) là nhân lên ba, cube (n) là hình lập phương
🎯
IELTS:
Dùng khi mô tả hình dạng hoặc toán học.
Dùng trong toán học và hình học.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 18
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...