EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› reconstruction
reconstruction
B2
danh từ
tái cấu trúc
UK /ˌriːkənˈstrʌkʃən/
·
US /ˌriːkənˈstrʌkʃən/
The process of rebuilding or reorganizing something.
The reconstruction of the historic building took several years.
→ Việc tái cấu trúc tòa nhà lịch sử mất vài năm.
The reconstruction of the city took years.
→ Việc tái cấu trúc thành phố mất nhiều năm.
Cấu tạo
Từ 'reconstruct' + 'ion' chỉ hành động.
Đồng nghĩa
rebuilding
restoration
Collocations
reconstruction efforts
reconstruction project
post-war reconstruction
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về phục hồi trong IELTS.
Thường dùng trong kiến trúc và lịch sử.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 18
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...