Kho từ › reconstruction

reconstruction

B2 danh từ
tái cấu trúc
UK /ˌriːkənˈstrʌkʃən/ · US /ˌriːkənˈstrʌkʃən/
The process of rebuilding or reorganizing something.
The reconstruction of the historic building took several years.
→ Việc tái cấu trúc tòa nhà lịch sử mất vài năm.
The reconstruction of the city took years.→ Việc tái cấu trúc thành phố mất nhiều năm.
Cấu tạo
Từ 'reconstruct' + 'ion' chỉ hành động.
Đồng nghĩa
rebuildingrestoration
Collocations
reconstruction effortsreconstruction projectpost-war reconstruction
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về phục hồi trong IELTS.
Thường dùng trong kiến trúc và lịch sử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...