Kho từ › encouraging

encouraging

B2 tính từ
khích lệ
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒɪŋ/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒɪŋ/
Encouraging means giving support or confidence to someone.
Her encouraging words motivated me to keep going.
→ Những lời khích lệ của cô ấy đã động viên tôi tiếp tục.
Her words were very encouraging during the tough times.→ Những lời của cô ấy rất khích lệ trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩa
supportiveuplifting
Collocations
encouraging wordsencouraging signsencouraging results
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về động lực trong IELTS.
Khích lệ giúp người khác tự tin hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...