EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› encouraging
encouraging
B2
tính từ
khích lệ
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒɪŋ/
·
US /ɪnˈkɜːrɪdʒɪŋ/
Encouraging means giving support or confidence to someone.
Her encouraging words motivated me to keep going.
→ Những lời khích lệ của cô ấy đã động viên tôi tiếp tục.
Her words were very encouraging during the tough times.
→ Những lời của cô ấy rất khích lệ trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩa
supportive
uplifting
Collocations
encouraging words
encouraging signs
encouraging results
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về động lực trong IELTS.
Khích lệ giúp người khác tự tin hơn.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 18
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...