EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› furnished
furnished
B2
tính từ
được trang bị
UK /ˈfɜrnɪʃt/
·
US /ˈfɜrnɪʃt/
Having furniture or equipment provided.
The apartment is fully furnished and ready to move in.
→ Căn hộ được trang bị đầy đủ và sẵn sàng để chuyển vào.
The apartment is fully furnished with modern appliances.
→ Căn hộ được trang bị đầy đủ đồ đạc hiện đại.
Đồng nghĩa
equipped
supplied
Collocations
furnished apartment
furnished room
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả nơi ở trong bài viết.
Thường dùng để mô tả nhà ở.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 18
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...