Kho từ › monaco

monaco

B2 danh từ riêng
quốc gia Monaco
UK /ˈmɒnəkoʊ/ · US /ˈmɒnəkoʊ/
A small country on the French Riviera.
Monaco is famous for its luxury casinos and yacht shows.
→ Monaco nổi tiếng với các sòng bạc sang trọng và các buổi triển lãm du thuyền.
Monaco is known for its luxury casinos.→ Monaco nổi tiếng với các sòng bạc sang trọng.
Đồng nghĩa
city-stateprincipality
Collocations
Monaco Grand PrixMonaco government
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả địa điểm trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...