EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› folding
folding
B2
tính từ
gập lại
UK /ˈfoʊldɪŋ/
·
US /ˈfoʊldɪŋ/
Able to be bent or folded.
I bought a folding table for the picnic.
→ Tôi đã mua một cái bàn gập cho buổi dã ngoại.
The folding chair is easy to store.
→ Chiếc ghế gập lại dễ dàng để cất giữ.
Đồng nghĩa
collapsible
portable
Collocations
folding table
folding bike
folding screen
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả đồ vật trong IELTS.
Thường dùng cho đồ vật tiện lợi.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 18
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...