Kho từ › folding

folding

B2 tính từ
gập lại
UK /ˈfoʊldɪŋ/ · US /ˈfoʊldɪŋ/
Able to be bent or folded.
I bought a folding table for the picnic.
→ Tôi đã mua một cái bàn gập cho buổi dã ngoại.
The folding chair is easy to store.→ Chiếc ghế gập lại dễ dàng để cất giữ.
Đồng nghĩa
collapsibleportable
Collocations
folding tablefolding bikefolding screen
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả đồ vật trong IELTS.
Thường dùng cho đồ vật tiện lợi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...