Kho từ › beneficial

beneficial

B2 tính từ
có lợi
UK /ˌbɛnɪˈfɪʃəl/ · US /ˌbɛnɪˈfɪʃəl/
Something that helps or is good for someone or something.
Regular exercise is beneficial for your health.
→ Tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe của bạn.
Exercise is beneficial for your health.→ Tập thể dục có lợi cho sức khỏe của bạn.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'benefit' với hậu tố '-ial'.
Đồng nghĩa
advantageoushelpful
Trái nghĩa
harmful
Collocations
beneficial effectsbeneficial relationshipbeneficial changes
Họ từ
benefit (n)benefit (v)
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích trong các bài viết về sức khỏe.
Dùng để mô tả điều tốt cho sức khỏe.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...