Kho từ › abstracts

abstracts

B2 danh từ
tóm tắt
UK /ˈæbstrækts/ · US /ˈæbstrækts/
A summary of a longer piece of writing.
The abstracts of the papers were very informative.
→ Các tóm tắt của các bài báo rất hữu ích.
The abstracts of the articles were very informative.→ Các tóm tắt của các bài viết rất hữu ích.
Cấu tạo
Từ 'abstract' + hậu tố '-s' chỉ số nhiều.
Đồng nghĩa
summariessynopses
Collocations
research abstractsabstract submissionabstract art
🎯 IELTS: Dùng để tóm tắt ý chính trong bài viết.
Thường dùng trong nghiên cứu khoa học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...