EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› abstracts
abstracts
B2
danh từ
tóm tắt
UK /ˈæbstrækts/
·
US /ˈæbstrækts/
A summary of a longer piece of writing.
The abstracts of the papers were very informative.
→ Các tóm tắt của các bài báo rất hữu ích.
The abstracts of the articles were very informative.
→ Các tóm tắt của các bài viết rất hữu ích.
Cấu tạo
Từ 'abstract' + hậu tố '-s' chỉ số nhiều.
Đồng nghĩa
summaries
synopses
Collocations
research abstracts
abstract submission
abstract art
🎯
IELTS:
Dùng để tóm tắt ý chính trong bài viết.
Thường dùng trong nghiên cứu khoa học.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 18
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...