EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› dis
dis
B2
động từ
chê bai
UK /dɪs/
·
US /dɪs/
to criticize or mock someone or something.
It's not nice to dis someone in public.
→ Thật không hay khi chê bai ai đó ở nơi công cộng.
He tends to dis people who don't agree with him.
→ Anh ấy thường chê bai những người không đồng ý với mình.
Đồng nghĩa
mock
ridicule
Collocations
dis someone
disrespect
dis approval
🎯
IELTS:
Tránh dùng từ này trong văn viết trang trọng.
Thường dùng trong giao tiếp không chính thức.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 18
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...