Kho từ › dis

dis

B2 động từ
chê bai
UK /dɪs/ · US /dɪs/
to criticize or mock someone or something.
It's not nice to dis someone in public.
→ Thật không hay khi chê bai ai đó ở nơi công cộng.
He tends to dis people who don't agree with him.→ Anh ấy thường chê bai những người không đồng ý với mình.
Đồng nghĩa
mockridicule
Collocations
dis someonedisrespectdis approval
🎯 IELTS: Tránh dùng từ này trong văn viết trang trọng.
Thường dùng trong giao tiếp không chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...