EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› remix
remix
B2
động từ
phiên bản mới
UK /ˈriː.mɪks/
·
US /ˈriː.mɪks/
To create a new version of a song or piece of music.
The DJ decided to remix the popular song.
→ DJ quyết định làm lại phiên bản mới của bài hát nổi tiếng.
The artist decided to remix the popular song.
→ Nghệ sĩ quyết định làm phiên bản mới cho bài hát nổi tiếng.
Đồng nghĩa
rearrange
adapt
Collocations
remix version
remix album
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về âm nhạc trong IELTS.
Thường dùng trong âm nhạc.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 19
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...