Kho từ › remix

remix

B2 động từ
phiên bản mới
UK /ˈriː.mɪks/ · US /ˈriː.mɪks/
To create a new version of a song or piece of music.
The DJ decided to remix the popular song.
→ DJ quyết định làm lại phiên bản mới của bài hát nổi tiếng.
The artist decided to remix the popular song.→ Nghệ sĩ quyết định làm phiên bản mới cho bài hát nổi tiếng.
Đồng nghĩa
rearrangeadapt
Collocations
remix versionremix album
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về âm nhạc trong IELTS.
Thường dùng trong âm nhạc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...