| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈɑːn.deɪl/
|
trạng từ |
nhanh lên
Andale, we need to hurry to catch the bus!
Nhanh lên, chúng ta cần phải vội để bắt xe buýt!
Chi tiếtAndale, we need to leave now!Nhanh lên, chúng ta cần đi ngay bây giờ!
Đồng nghĩahurryquickly
Dùng trong giao tiếp hàng ngày để thúc giục.
|
— |
|
/ˈfæb.jə.ləs/
|
tính từ |
tuyệt vời
She wore a fabulous dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy tuyệt vời đến bữa tiệc.
Chi tiếtThe view from the mountain was fabulous.Cảnh từ ngọn núi thật tuyệt vời.
Đồng nghĩafantasticamazing
Cụm hay dùngfabulous experiencefabulous resultsfabulous lifestyle
Tuyệt vời có thể mô tả nhiều điều.
|
— |
|
/ˈriː.mɪks/
|
động từ |
phiên bản mới
The DJ decided to remix the popular song.
DJ quyết định làm lại phiên bản mới của bài hát nổi tiếng.
Chi tiếtThe artist decided to remix the popular song.Nghệ sĩ quyết định làm phiên bản mới cho bài hát nổi tiếng.
Đồng nghĩarearrangeadapt
Cụm hay dùngremix versionremix album
Thường dùng trong âm nhạc.
|
— |
|
/ˈeɪ.li.əs/
|
danh từ |
bí danh
He writes under an alias to protect his identity.
Anh ấy viết dưới một bí danh để bảo vệ danh tính.
Chi tiếtHe wrote under an alias to protect his identity.Anh ấy viết dưới một bí danh để bảo vệ danh tính.
Đồng nghĩapseudonymnickname
Cụm hay dùngalias nameuse an aliasknown by an alias
Thường dùng trong văn học hoặc nghệ thuật.
|
— |
|
/θɪˈsɔːr.əs/
|
danh từ |
từ điển đồng nghĩa
A thesaurus is useful for finding synonyms.
Một từ điển đồng nghĩa rất hữu ích để tìm từ đồng nghĩa.
Chi tiếtI used a thesaurus to find better words.Tôi đã sử dụng từ điển đồng nghĩa để tìm từ tốt hơn.
Đồng nghĩasynonym dictionaryword finder
Cụm hay dùngonline thesaurusthesaurus entryuse a thesaurus
Hữu ích để mở rộng từ vựng.
|
— |
|
/ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.u.ə.li/
|
trạng từ |
một cách riêng lẻ
The students were assessed individually.
Các học sinh được đánh giá một cách riêng lẻ.
Chi tiếtThey were evaluated individually for their skills.Họ được đánh giá một cách riêng lẻ về kỹ năng.
Đồng nghĩaseparatelydistinctly
Cụm hay dùngindividually assessedindividually tailoredindividually packaged
Thường dùng trong các bài kiểm tra.
|
— |
|
/ˈbætlfiːld/
|
n |
chiến trường
The battlefield is now a memorial.
Chiến trường giờ là đài tưởng niệm.
Chi tiếtThe battlefield was filled with soldiers.Chiến trường đầy lính.
Đồng nghĩacombat zonewar zone
Cụm hay dùngbattlefield tacticsbattlefield conditionshistoric battlefield
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự.
|
— |
|
/ˈlɪt.ər.ə.li/
|
trạng từ |
theo nghĩa đen
He was literally jumping for joy.
Anh ấy thực sự nhảy lên vì vui sướng.
Chi tiếtI literally ran five miles today.Hôm nay tôi đã chạy đúng năm dặm.
Đồng nghĩaexactlyprecisely
Cụm hay dùngliterally speakingliterally true
Dùng để nhấn mạnh ý nghĩa thật sự.
|
— |
|
/ˈnjuː.ər/
|
tính từ |
mới hơn
This model is newer than the previous one.
Mẫu này mới hơn mẫu trước.
Chi tiếtThis model is newer than the previous one.Mẫu này mới hơn mẫu trước đó.
Đồng nghĩamore recentlatest
Cụm hay dùngnewer versionnewer technologynewer model
Dùng để so sánh giữa các sản phẩm hoặc ý tưởng.
|
— |
|
/keɪ/
|
thán từ |
được rồi
Kay, I will see you tomorrow.
Được rồi, tôi sẽ gặp bạn ngày mai.
Chi tiếtKay, let's start the meeting.Được rồi, hãy bắt đầu cuộc họp.
Đồng nghĩaokayalright
Cụm hay dùngkay, surekay, let's go
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
|
— |
|
/ˌiː.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl/
|
tính từ |
thuộc sinh thái
Ecological issues are becoming more urgent.
Các vấn đề sinh thái đang trở nên cấp bách hơn.
Chi tiếtEcological balance is important for nature.Cân bằng sinh thái rất quan trọng cho thiên nhiên.
Đồng nghĩaenvironmentalgreen
Cụm hay dùngecological impactecological systemecological conservation
Dùng để nói về bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/spaɪs/
|
danh từ |
gia vị
Add a pinch of spice to enhance the flavor.
Thêm một chút gia vị để tăng cường hương vị.
Chi tiếtCinnamon is a popular spice.Quế là một loại gia vị phổ biến.
Đồng nghĩaseasoningflavoring
Cụm hay dùngspice rackadd spice
Họ từspicy (adj)spiced (adj)
Gia vị, làm tăng hương vị món ăn.
|
— |
|
/ˈoʊ.vəl/
|
tính từ |
hình oval
The table has an oval shape.
Chiếc bàn có hình oval.
Chi tiếtThe table has an oval shape, perfect for dining.Cái bàn có hình oval, rất phù hợp cho việc ăn uống.
Đồng nghĩaellipticalrounded
Cụm hay dùngoval shapeoval table
Dùng để mô tả hình dạng.
|
— |
|
/ɪmˈplaɪz/
|
động từ |
ngụ ý
His tone implies that he is not happy.
Giọng điệu của anh ấy ngụ ý rằng anh ấy không vui.
Chi tiếtHer smile implies that she agrees with the plan.Nụ cười của cô ấy ngụ ý rằng cô đồng ý với kế hoạch.
Đồng nghĩasuggestsindicates
Cụm hay dùngimplies a meaningimplies a consequencestrongly implies
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
|
— |
|
/ˈsoʊ.mə/
|
danh từ |
thân thể
The concept of soma is important in biology.
Khái niệm soma rất quan trọng trong sinh học.
Chi tiếtThe soma is essential for life.Thân thể là cần thiết cho sự sống.
Đồng nghĩabodyform
Cụm hay dùngsoma structuresoma functionsoma health
Thường dùng trong sinh học.
|
— |
|
/sɜːr/
|
danh từ |
người phục vụ
The ser was very attentive to the guests.
Người phục vụ rất chú ý đến khách.
Chi tiếtThe ser served us dinner with a smile.Người phục vụ đã mang bữa tối cho chúng tôi với nụ cười.
Đồng nghĩawaiterserver
Cụm hay dùngrestaurant serser dutieshead ser
Thường thấy trong nhà hàng.
|
— |
|
/ˈkuː.lər/
|
danh từ |
thùng giữ lạnh
We packed drinks in the cooler for the picnic.
Chúng tôi đã đóng gói đồ uống trong thùng giữ lạnh cho buổi dã ngoại.
Chi tiếtWe packed sandwiches in the cooler for the picnic.Chúng tôi đã cho bánh sandwich vào thùng giữ lạnh cho buổi dã ngoại.
Đồng nghĩaiceboxchiller
Cụm hay dùngcooler bagportable cooler
Thường dùng trong các chuyến đi dã ngoại.
|
— |
|
/əˈpreɪ.zəl/
|
danh từ |
đánh giá
The appraisal of the property was completed last week.
Việc đánh giá tài sản đã hoàn thành vào tuần trước.
Chi tiếtThe appraisal of the property was completed last week.Việc đánh giá tài sản đã hoàn thành tuần trước.
Đồng nghĩaevaluationassessment
Cụm hay dùngperformance appraisalproperty appraisalannual appraisal
Thường dùng trong lĩnh vực tài chính và nhân sự.
|
— |
|
/kənˈsɪs.tɪŋ/
|
động từ |
bao gồm
The committee is consisting of five members.
Ủy ban bao gồm năm thành viên.
Chi tiếtThe committee is consisting of five members.Ủy ban bao gồm năm thành viên.
Đồng nghĩacompriseinclude
Cụm hay dùngconsisting mainlyconsisting entirely
Dùng để mô tả cấu trúc của một cái gì đó.
|
— |
|
/ˈmær.ɪ.taɪm/
|
tính từ |
thuộc hàng hải
Maritime laws govern shipping activities.
Luật hàng hải điều chỉnh các hoạt động vận chuyển.
Chi tiếtMaritime laws govern shipping and navigation.Luật hàng hải quản lý việc vận chuyển và điều hướng.
Đồng nghĩanauticaloceanic
Cụm hay dùngmaritime industrymaritime lawmaritime trade
Thường dùng trong lĩnh vực hàng hải.
|
— |
|
/ˌpɪə.riˈɒd.ɪk/
|
tính từ |
định kỳ
Periodic reviews are essential for progress.
Các đánh giá định kỳ là cần thiết cho sự tiến bộ.
Chi tiếtThey have periodic meetings every month.Họ có các cuộc họp định kỳ mỗi tháng.
Đồng nghĩaregularcyclical
Cụm hay dùngperiodic tableperiodic reviewperiodic updates
Định kỳ giúp tổ chức công việc hiệu quả hơn.
|
— |
|
/səbˈmɪt.ɪŋ/
|
động từ |
nộp
She is submitting her application for the job.
Cô ấy đang nộp đơn xin việc.
Chi tiếtShe is submitting her application for the scholarship.Cô ấy đang nộp đơn xin học bổng.
Đồng nghĩapresentingdelivering
Cụm hay dùngsubmitting a proposalsubmitting documents
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
|
— |
|
/ˈoʊ.vər.hɛd/
|
danh từ |
chi phí chung
The overhead costs need to be managed carefully.
Các chi phí chung cần được quản lý cẩn thận.
Chi tiếtThe overhead costs include rent and utilities.Chi phí chung bao gồm tiền thuê và tiện ích.
Đồng nghĩaindirect costsfixed costs
Cụm hay dùngoverhead expensesoverhead budgetoverhead projector
Quan trọng trong kế toán doanh nghiệp.
|
— |
|
/ˈæs.kiː/
|
danh từ |
mã ASCII
ASCII is a character encoding standard.
ASCII là một tiêu chuẩn mã hóa ký tự.
Chi tiếtASCII is used for text representation.ASCII được sử dụng để biểu diễn văn bản.
Đồng nghĩacharacter encodingtext format
Cụm hay dùngASCII codeASCII formatASCII characters
Thường dùng trong lập trình máy tính.
|
— |
|
/ˈprɒs.pekt/
|
danh từ |
triển vọng
The prospect of a promotion excites her.
Triển vọng thăng chức khiến cô ấy phấn khích.
Chi tiếtThe prospect of a new job excited her.Triển vọng về một công việc mới làm cô phấn khích.
Đồng nghĩapossibilitypotential
Cụm hay dùngbright prospectprospect of successfuture prospect
Thường dùng trong kinh doanh và sự nghiệp.
|
— |
|
/ˈʃɪp.mənt/
|
danh từ |
lô hàng
The shipment arrived on time.
Lô hàng đã đến đúng giờ.
Chi tiếtThe shipment arrived on time.Lô hàng đã đến đúng giờ.
Đồng nghĩadeliveryconsignment
Cụm hay dùngshipment trackinginternational shipmentbulk shipment
Dùng trong thương mại và logistics.
|
— |
|
/ˈbriː.dɪŋ/
|
danh từ |
chăn nuôi
Breeding animals requires a lot of knowledge.
Chăn nuôi động vật đòi hỏi nhiều kiến thức.
Chi tiếtBreeding dogs requires knowledge and patience.Chăn nuôi chó cần kiến thức và kiên nhẫn.
Đồng nghĩarearingraising
Cụm hay dùnganimal breedingbreeding program
Liên quan đến nông nghiệp và chăn nuôi.
|
— |
|
/ˌdʒiːəˈɡræfɪkəl/
|
tính từ |
thuộc về địa lý
The geographical features of the region are diverse.
Các đặc điểm địa lý của khu vực rất đa dạng.
Chi tiếtGeographical factors affect climate and weather.Các yếu tố địa lý ảnh hưởng đến khí hậu và thời tiết.
Đồng nghĩatopographicalspatial
Cụm hay dùnggeographical locationgeographical features
Thường dùng trong nghiên cứu về địa lý.
|
— |
|
/ˈdoʊnər/
|
danh từ |
người cho, nhà tài trợ
The organization is looking for a generous donor.
Tổ chức đang tìm kiếm một nhà tài trợ hào phóng.
Chi tiếtThe donor contributed generously to the charity.Người cho đã đóng góp hào phóng cho tổ chức từ thiện.
Đồng nghĩagivercontributor
Cụm hay dùngdonor recognitiondonor listdonor funding
Thường dùng trong các hoạt động từ thiện.
|
— |
|
/ˌmoʊzæmˈbiːk/
|
danh từ |
một quốc gia ở châu Phi
Mozambique is known for its beautiful beaches.
Mozambique nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
Chi tiếtMozambique has beautiful beaches and rich culture.Mozambique có những bãi biển đẹp và văn hóa phong phú.
Đồng nghĩanationstate
Cụm hay dùngMozambique governmentMozambique economyMozambique culture
Mozambique nổi tiếng với thiên nhiên đa dạng.
|
— |
|
/ˈtɛnʃən/
|
danh từ |
sự căng thẳng
There was a lot of tension in the room during the meeting.
Có rất nhiều sự căng thẳng trong phòng trong suốt cuộc họp.
Chi tiếtThere is a lot of tension in the room before the exam.Có nhiều sự căng thẳng trong phòng trước kỳ thi.
Đồng nghĩastressstrain
Cụm hay dùngmuscle tensiontension between
Có thể dùng để mô tả cảm xúc.
|
— |
|
/eɪtʃˈɑːrˌɛf/
|
danh từ |
thẻ liên kết trong HTML
The href attribute specifies the URL of the page the link goes to.
Thuộc tính href chỉ định URL của trang mà liên kết dẫn đến.
Chi tiếtThe href attribute specifies the link's destination.Thuộc tính href chỉ định đích đến của liên kết.
Đồng nghĩalinkhyperlink
Cụm hay dùnghref attributehref linkset href
Rất quan trọng trong lập trình web.
|
— |
|
/bɛnz/
|
danh từ |
xe Mercedes-Benz
He drives a luxurious Benz.
Anh ấy lái một chiếc Benz sang trọng.
Chi tiếtHe drives a new Benz.Anh ấy lái một chiếc xe Benz mới.
Đồng nghĩaMercedesluxury car
Cụm hay dùngBenz modelBenz dealershipBenz features
Thường dùng để chỉ xe hơi sang trọng.
|
— |
|
/træʃ/
|
danh từ |
rác, đồ bỏ đi
Please take out the trash before the guests arrive.
Xin hãy mang rác ra ngoài trước khi khách đến.
Chi tiếtPlease throw the trash in the bin.Vui lòng vứt rác vào thùng.
Đồng nghĩagarbagewaste
Cụm hay dùngtrash cantrash collectiontrash disposal
Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.
|
— |
|
/ˈwaɪfaɪ/
|
danh từ |
mạng không dây
I need to connect to the wifi to check my emails.
Tôi cần kết nối với wifi để kiểm tra email của mình.
Chi tiếtI need to connect to the wifi to check my email.Tôi cần kết nối với mạng không dây để kiểm tra email.
Đồng nghĩawireless networkinternet access
Cụm hay dùngpublic wifiwifi signal
Rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
|
— |
|
/tɪr/
|
danh từ |
tầng, lớp
The hotel has several tiers of service.
Khách sạn có nhiều tầng dịch vụ.
Chi tiếtThe company has multiple tiers of management.Công ty có nhiều tầng lớp quản lý.
Đồng nghĩalevellayer
Cụm hay dùngtiered pricingtier structuretop tier
Thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức hoặc cấu trúc.
|
— |
|
/ɛfˈwɛd/
|
động từ |
chuyển tiếp
Please fwd this email to your colleagues.
Xin hãy chuyển tiếp email này cho các đồng nghiệp của bạn.
Chi tiếtI will fwd the email to you.Tôi sẽ chuyển tiếp email cho bạn.
Đồng nghĩaforwardsend
Cụm hay dùngfwd messagefwd email
Thường dùng trong giao tiếp điện tử.
|
— |
|
/ɜːrl/
|
danh từ |
tước hầu
The earl hosted a grand banquet at his estate.
Ngài hầu đã tổ chức một bữa tiệc lớn tại điền trang của mình.
Chi tiếtThe earl hosted a grand banquet at his castle.Ngài hầu đã tổ chức một bữa tiệc lớn tại lâu đài của mình.
Đồng nghĩanoblelord
Cụm hay dùngearl ofearl's titleearl's estate
Thường dùng trong văn hóa Anh.
|
— |
|
/ˈmænər/
|
danh từ |
điền trang
The manor was built in the 18th century.
Điền trang được xây dựng vào thế kỷ 18.
Chi tiếtThe manor was built in the 18th century.Điền trang được xây dựng vào thế kỷ 18.
Đồng nghĩaestatemansion
Cụm hay dùngmanor househistoric manormanor estate
Điền trang thường có kiến trúc đẹp.
|
— |
|
/ˈɛnvəloʊp/
|
danh từ |
bao thư
She sealed the envelope before sending the letter.
Cô đã niêm phong bao thư trước khi gửi bức thư.
Chi tiếtShe sealed the letter in an envelope before mailing it.Cô ấy đã niêm phong bức thư trong bao thư trước khi gửi.
Đồng nghĩawrappercover
Cụm hay dùngenvelope sizeenvelope design
Dùng để gửi thư từ.
|
— |
|
/ˈhoʊmlænd/
|
danh từ |
quê hương
She feels a strong connection to her homeland.
Cô cảm thấy có một mối liên kết mạnh mẽ với quê hương của mình.
Chi tiếtShe loves her homeland deeply.Cô ấy yêu quê hương của mình sâu sắc.
Đồng nghĩanative landmotherland
Cụm hay dùngreturn to homelandhomeland securityhomeland pride
Thường dùng khi nói về nguồn gốc.
|
— |
|
/dɪsˈkleɪmərz/
|
danh từ |
cảnh báo, tuyên bố miễn trừ
The disclaimers were clearly stated at the bottom of the page.
Các cảnh báo đã được nêu rõ ở cuối trang.
Chi tiếtThe disclaimers protect the company from lawsuits.Các cảnh báo bảo vệ công ty khỏi kiện tụng.
Đồng nghĩawarningnotice
Cụm hay dùnglegal disclaimersdisclaimer statementdisclaimer notice
Quan trọng trong các hợp đồng.
|
— |
|
/ɪkˈskluːdɪd/
|
động từ |
bị loại trừ
They felt excluded from the group activities.
Họ cảm thấy bị loại trừ khỏi các hoạt động của nhóm.
Chi tiếtShe felt excluded from the group activities.Cô ấy cảm thấy bị loại trừ khỏi các hoạt động của nhóm.
Đồng nghĩaomittedleft out
Cụm hay dùngexcluded fromexcluded group
Thường dùng khi nói về sự phân biệt.
|
— |
|
/briːdz/
|
danh từ |
giống loài
There are many breeds of dogs around the world.
Có nhiều giống chó trên khắp thế giới.
Chi tiếtThere are many breeds of dogs.Có nhiều giống loài chó.
Đồng nghĩavarietiestypes
Cụm hay dùngdog breedsbreeds of animals
Thường được nghiên cứu trong sinh học.
|
— |
|
/ˈræpɪdz/
|
danh từ |
dòng nước chảy xiết
The river has some dangerous rapids.
Con sông có một số dòng nước chảy xiết nguy hiểm.
Chi tiếtThe rapids were thrilling for the kayakers.Dòng nước chảy xiết thật thú vị cho những người chèo thuyền kayak.
Đồng nghĩacurrentstream
Cụm hay dùngriver rapidswhite-water rapidsclass IV rapids
Thường gặp trong các hoạt động thể thao dưới nước.
|
— |
|
/ˈdɪskoʊ/
|
danh từ |
điệu nhảy disco
They danced to disco music all night.
Họ đã nhảy theo nhạc disco suốt đêm.
Chi tiếtThey went to a disco to dance all night.Họ đã đến một buổi tiệc disco để nhảy múa suốt đêm.
Đồng nghĩadance partyclub
Cụm hay dùngdisco musicdisco balldisco dance
Điệu nhảy disco rất phổ biến trong các bữa tiệc.
|
— |
|
/ˈʃɛfɪld/
|
danh từ |
thành phố ở Anh
Sheffield is known for its steel industry.
Sheffield nổi tiếng với ngành công nghiệp thép.
Chi tiếtSheffield is famous for its rich industrial history.Sheffield nổi tiếng với lịch sử công nghiệp phong phú.
Đồng nghĩacitytown
Cụm hay dùngSheffield steelSheffield United
Thành phố lớn ở miền Bắc nước Anh.
|
— |
|
/ɔːs/
|
danh từ |
viết tắt của Australia
He traveled to Aus for his vacation.
Anh ấy đã đi du lịch đến Aus cho kỳ nghỉ của mình.
Chi tiếtShe traveled to AUS for vacation.Cô ấy đã đi du lịch đến AUS cho kỳ nghỉ.
Đồng nghĩaAustralia
Cụm hay dùngAUS cultureAUS governmentAUS geography
Thường dùng trong văn bản ngắn.
|
— |
|
/ˈɛndɪf/
|
danh từ |
kết thúc điều kiện
The endif statement is used in programming.
Câu lệnh endif được sử dụng trong lập trình.
Chi tiếtYou write 'endif' to close the condition.Bạn viết 'endif' để đóng điều kiện.
Đồng nghĩaend statementclosure
Cụm hay dùngif-endifconditional endifendif statement
Chỉ dùng trong lập trình.
|
— |
|
/ˈfɪnɪʃɪŋ/
|
động từ |
hoàn thành
She is finishing her project on time.
Cô ấy đang hoàn thành dự án của mình đúng hạn.
Chi tiếtShe is finishing her homework now.Cô ấy đang hoàn thành bài tập về nhà.
Đồng nghĩacompletingfinalizing
Cụm hay dùngfinishing touchesfinishing linefinishing school
Họ từfinish (n)
Dùng để chỉ sự hoàn tất.
|
— |
|
/ɪˈmoʊʃənz/
|
danh từ |
cảm xúc
He expressed his emotions through art.
Anh ấy thể hiện cảm xúc của mình qua nghệ thuật.
Chi tiếtEmotions can affect our decisions.Cảm xúc có thể ảnh hưởng đến quyết định của chúng ta.
Đồng nghĩafeelingsmoods
Cụm hay dùngstrong emotionsemotional response
Liên quan đến tâm lý con người.
|
— |
|
/ˈwɛlɪŋtən/
|
danh từ |
thủ đô của New Zealand
Wellington is known for its vibrant culture.
Wellington nổi tiếng với nền văn hóa sôi động.
Chi tiếtWellington is known for its vibrant arts scene.Wellington nổi tiếng với nền nghệ thuật sôi động.
Đồng nghĩacapitalcity
Cụm hay dùngWellington cityWellington regionWellington culture
Là một trong những thành phố lớn của New Zealand.
|
— |
|
/ˈɪnˌkʌmɪŋ/
|
tính từ |
đến, sắp tới
The incoming calls were overwhelming during the sale.
Các cuộc gọi đến đã quá tải trong thời gian giảm giá.
Chi tiếtThe incoming storm will bring heavy rain.Cơn bão sắp tới sẽ mang theo mưa lớn.
Đồng nghĩaapproachingforthcoming
Cụm hay dùngincoming callincoming message
Thường dùng để chỉ sự kiện sắp xảy ra.
|
— |
|
/ˈprɒspɛkts/
|
danh từ |
triển vọng, khả năng
The job prospects in this field are very promising.
Triển vọng việc làm trong lĩnh vực này rất hứa hẹn.
Chi tiếtThe job prospects in this field are excellent.Triển vọng việc làm trong lĩnh vực này rất tốt.
Đồng nghĩaopportunitiespotential
Cụm hay dùngcareer prospectsjob prospectseconomic prospects
Dùng để nói về cơ hội trong tương lai.
|
— |
|
/ˈlɛksmɑrk/
|
danh từ |
thương hiệu máy in
Lexmark printers are known for their quality and reliability.
Máy in Lexmark nổi tiếng với chất lượng và độ tin cậy.
Chi tiếtLexmark produces high-quality printers for businesses.Lexmark sản xuất máy in chất lượng cao cho doanh nghiệp.
Đồng nghĩaprinter brandimaging company
Cụm hay dùngLexmark printerLexmark technologyLexmark solutions
Lexmark là thương hiệu nổi tiếng trong ngành in ấn.
|
— |
|
/bʌlˈɡɛəriən/
|
tính từ |
thuộc về Bulgaria
She is learning the Bulgarian language for her studies.
Cô ấy đang học tiếng Bulgaria cho việc học của mình.
Chi tiếtBulgarian cuisine is known for its rich flavors.Ẩm thực Bulgaria nổi tiếng với hương vị phong phú.
Đồng nghĩaBulgarian-related
Cụm hay dùngBulgarian languageBulgarian cultureBulgarian traditions
Dùng để chỉ văn hóa hoặc con người Bulgaria.
|
— |
|
/ˈhaɪweɪ/
|
danh từ |
đường cao tốc
The highway was congested due to the holiday traffic.
Đường cao tốc đã bị tắc nghẽn do lưu lượng giao thông trong kỳ nghỉ.
Chi tiếtThe hwy was busy during rush hour.Đường cao tốc rất đông đúc vào giờ cao điểm.
Đồng nghĩaexpresswaymotorway
Cụm hay dùnghwy traffichwy signshwy safety
Thường dùng trong giao thông.
|
— |
|
/ɪˈtɜrnəl/
|
tính từ |
vĩnh cửu
Their love for each other felt eternal.
Tình yêu của họ dành cho nhau cảm thấy vĩnh cửu.
Chi tiếtThey promised eternal love to each other.Họ hứa hẹn tình yêu vĩnh cửu với nhau.
Đồng nghĩaeverlastingtimeless
Cụm hay dùngeternal lifeeternal flameeternal love
Thường dùng trong văn học và triết học.
|
— |
|
/kæˈʃɪrz/
|
danh từ |
thu ngân
The cashiers were busy processing the customers' payments.
Các thu ngân đang bận rộn xử lý thanh toán của khách hàng.
Chi tiếtThe cashier gave me my change.Người thu ngân đã trả lại tiền thừa cho tôi.
Đồng nghĩatellercheckout assistant
Cụm hay dùngcashier registerhead cashiercashier duties
Thường thấy ở cửa hàng và siêu thị.
|
— |
|
/ɡwɑːm/
|
danh từ |
đảo Guam
Guam is known for its beautiful beaches and warm climate.
Guam nổi tiếng với những bãi biển đẹp và khí hậu ấm áp.
Chi tiếtGuam is known for its beautiful beaches.Guam nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
Đồng nghĩaisland
Cụm hay dùngvisit GuamGuam tourism
Là một điểm du lịch phổ biến.
|
— |
|
/saɪt/
|
động từ |
trích dẫn
You need to cite your sources in the research paper.
Bạn cần trích dẫn nguồn trong bài nghiên cứu.
Chi tiếtYou should cite your sources in the paper.Bạn nên trích dẫn nguồn trong bài viết.
Đồng nghĩaquotereference
Cụm hay dùngcite sourcescite evidencecite a study
Cần trích dẫn chính xác để tránh đạo văn.
|
— |
|
/ˌæbəˈrɪdʒɪnəl/
|
tính từ |
thuộc về thổ dân
The aboriginal culture is rich in traditions and history.
Văn hóa thổ dân rất phong phú về truyền thống và lịch sử.
Chi tiếtAboriginal cultures are rich in traditions.Các nền văn hóa thổ dân rất phong phú về truyền thống.
Đồng nghĩanativeindigenous
Cụm hay dùngaboriginal rightsaboriginal art
Thường liên quan đến văn hóa và lịch sử.
|
— |
|
/rɪˈmɑːrkəbl/
|
tính từ |
đáng chú ý
Her performance was remarkable and received a standing ovation.
Buổi biểu diễn của cô ấy rất đáng chú ý và nhận được sự tán thưởng đứng.
Chi tiếtHer performance was truly remarkable.Màn trình diễn của cô ấy thật đáng chú ý.
Đồng nghĩaextraordinarynotable
Cụm hay dùngremarkable achievementremarkable talentremarkable progress
Dùng để khen ngợi điều gì đó.
|
— |
|
/roʊˈteɪʃən/
|
danh từ |
sự xoay vòng
The rotation of the Earth causes day and night.
Sự xoay vòng của Trái Đất gây ra ngày và đêm.
Chi tiếtThe rotation of the Earth causes day and night.Sự xoay vòng của Trái Đất gây ra ngày và đêm.
Đồng nghĩaturnspin
Cụm hay dùngrotation of the Earthclockwise rotation
Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý.
|
— |
|
/prɪˈvɛntɪŋ/
|
động từ |
ngăn chặn
Preventing accidents is a top priority for the organization.
Ngăn chặn tai nạn là ưu tiên hàng đầu của tổ chức.
Chi tiếtThey are preventing accidents with better safety measures.Họ đang ngăn chặn tai nạn bằng các biện pháp an toàn tốt hơn.
Đồng nghĩastoppinghindering
Cụm hay dùngpreventing diseasepreventing crimepreventing accidents
Họ từprevent (v)prevention (n)
Rất quan trọng trong y tế và an toàn.
|
— |
|
/prəˈdʌktɪv/
|
tính từ |
năng suất
She had a productive day at work and completed all her tasks.
Cô ấy đã có một ngày làm việc năng suất và hoàn thành tất cả các nhiệm vụ.
Chi tiếtShe is very productive at work.Cô ấy rất năng suất trong công việc.
Đồng nghĩaefficienteffective
Cụm hay dùngproductive dayproductive meetingproductive environment
Thường dùng để mô tả hiệu suất làm việc.
|
— |
|
/ˈbuːləvɑːrd/
|
danh từ |
đại lộ
The boulevard was lined with trees and shops.
Đại lộ được trồng cây và có nhiều cửa hàng.
Chi tiếtThe boulevard was lined with cafes and shops.Đại lộ được bao quanh bởi các quán cà phê và cửa hàng.
Đồng nghĩaavenuepromenade
Cụm hay dùngbusy boulevardboulevard cafeboulevard view
Thường có không gian công cộng.
|
— |
|
/ˌdʒiː diː ˈpiː/
|
danh từ |
tổng sản phẩm quốc nội
The GDP of the country has increased significantly this year.
Tổng sản phẩm quốc nội của đất nước đã tăng đáng kể trong năm nay.
Chi tiếtThe GDP of the country has grown this year.Tổng sản phẩm quốc nội của đất nước đã tăng trưởng năm nay.
Đồng nghĩaeconomic outputnational income
Cụm hay dùngGDP growthGDP per capitaGDP report
Là chỉ số quan trọng trong kinh tế học.
|
— |
|
/pɪɡ/
|
danh từ |
con lợn
The pig is often raised for its meat.
Con lợn thường được nuôi để lấy thịt.
Chi tiếtThe pig rolled in the mud.Con lợn lăn trong bùn.
Đồng nghĩahogswineboar
Cụm hay dùngpig farmpigstypig out
Họ từpig (n)piglet (n)piggish (adj)
Lợn thường; 'hog' là lợn lớn nuôi lấy thịt.
|
— |
|
/ˈmɛtrɪk/
|
tính từ |
thuộc hệ mét
The metric system is used in most countries around the world.
Hệ mét được sử dụng ở hầu hết các quốc gia trên thế giới.
Chi tiếtThe metric system is used in most countries.Hệ mét được sử dụng ở hầu hết các quốc gia.
Đồng nghĩadecimalmetricated
Cụm hay dùngmetric measurementsmetric unitsmetric system
Dùng trong khoa học và kỹ thuật.
|
— |
|
/kəmˈplaɪənt/
|
tính từ |
tuân thủ
The company is compliant with all safety regulations.
Công ty tuân thủ tất cả các quy định về an toàn.
Chi tiếtThe company is compliant with safety regulations.Công ty tuân thủ các quy định về an toàn.
Đồng nghĩaobedientsubmissive
Cụm hay dùngcompliant behaviorcompliant with laws
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
|
— |
|
/ˈmaɪnəs/
|
giới từ |
trừ
The final score was 10 minus 2.
Điểm cuối cùng là 10 trừ 2.
Chi tiếtSeven minus three equals four.Bảy trừ ba bằng bốn.
Đồng nghĩasubtractless
Cụm hay dùngminus signminus ten degrees
Họ từminus (adj)minus (n)
Giới từ chỉ phép trừ hoặc âm.
|
— |
|
/ˈpɛnəltiz/
|
danh từ |
hình phạt
The penalties for breaking the law can be severe.
Hình phạt cho việc vi phạm pháp luật có thể rất nghiêm khắc.
Chi tiếtThe penalties for speeding can be severe.Hình phạt cho việc vượt tốc độ có thể rất nghiêm khắc.
Đồng nghĩapunishmentsfines
Cụm hay dùnglegal penaltiespenalties for violationimpose penalties
Thường liên quan đến pháp luật.
|
— |
|
/ɪˌmædʒɪˈneɪʃən/
|
danh từ |
trí tưởng tượng
Imagination is key to creativity and innovation.
Trí tưởng tượng là chìa khóa cho sự sáng tạo và đổi mới.
Chi tiếtHer imagination is vivid and creative.Trí tưởng tượng của cô ấy rất sống động và sáng tạo.
Đồng nghĩacreativityvision
Cụm hay dùngimagination skillsimagination runs wildimagination and creativity
Quan trọng trong nghệ thuật và sáng tạo.
|
— |
|
/ˈhoʊtˌmæl/
|
danh từ |
dịch vụ email
I created my first email account on Hotmail.
Tôi đã tạo tài khoản email đầu tiên trên Hotmail.
Chi tiếtI use Hotmail for my emails.Tôi sử dụng Hotmail cho email của mình.
Đồng nghĩaemail servicewebmail
Cụm hay dùngHotmail accountHotmail loginHotmail features
Dùng để gửi và nhận email.
|
— |
|
/rɪˈfɜrbɪʃt/
|
tính từ |
được tân trang
The refurbished laptop works like new.
Chiếc laptop được tân trang hoạt động như mới.
Chi tiếtThe refurbished laptop works like new.Chiếc laptop được tân trang hoạt động như mới.
Đồng nghĩarenovatedrestored
Cụm hay dùngrefurbished furniturerefurbished electronics
Thường dùng trong ngành công nghệ.
|
— |
|
/ɑːrˈmiːniə/
|
danh từ riêng |
quốc gia Armenia
Armenia is known for its rich cultural heritage.
Armenia nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.
Chi tiếtArmenia is known for its rich history and culture.Armenia nổi tiếng với lịch sử và văn hóa phong phú.
Đồng nghĩanone
Cụm hay dùngArmenian cultureArmenian historyvisit Armenia
Nên tìm hiểu về văn hóa Armenia.
|
— |
|
/ˈvɛrɪd/
|
tính từ |
đa dạng
The menu offers a varied selection of dishes.
Thực đơn cung cấp một lựa chọn món ăn đa dạng.
Chi tiếtThe group had varied interests and backgrounds.Nhóm có sở thích và nền tảng đa dạng.
Đồng nghĩadiversemixed
Cụm hay dùngvaried experiencesvaried opinionsvaried activities
Dùng để mô tả sự đa dạng.
|
— |
|
/ɡrɑːndeɪ/
|
tính từ |
lớn, vĩ đại
The grande finale of the show was spectacular.
Đêm diễn cuối cùng của chương trình thật ngoạn mục.
Chi tiếtThe grande building stood out in the city.Tòa nhà lớn nổi bật trong thành phố.
Đồng nghĩabigmagnificent
Cụm hay dùnggrande designgrande performance
Thường dùng để mô tả sự vĩ đại.
|
— |
|
/ˈkloʊsɪst/
|
tính từ |
gần nhất
She is my closest friend.
Cô ấy là người bạn thân nhất của tôi.
Chi tiếtShe is my closest friend and confidant.Cô ấy là người bạn gần nhất và là người tâm sự của tôi.
Đồng nghĩanearestintimate
Cụm hay dùngclosest friendclosest relationship
Dùng để chỉ sự gần gũi.
|
— |
|
/ˈæktɪveɪtɪd/
|
động từ |
được kích hoạt
The alarm was activated by the motion sensor.
Còi báo động đã được kích hoạt bởi cảm biến chuyển động.
Chi tiếtThe alarm was activated by the smoke.Còi báo động đã được kích hoạt bởi khói.
Đồng nghĩastartedturned on
Cụm hay dùngactivated systemactivated accountactivated process
Họ từactivate (v)activation (n)
Thường dùng trong công nghệ.
|
— |
|
/ˈæktrəs/
|
n |
nữ diễn viên
The actress delivered a powerful performance.
Nữ diễn viên đã đem đến một màn trình diễn mạnh mẽ.
Chi tiếtShe is a famous actress.Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng.
Đồng nghĩaperformerthespian
Cụm hay dùngaward-winning actressactress plays role
Họ từactor (n)acting (n)
Nữ diễn viên, thường dùng cho nữ giới.
|
— |
|
/mɛs/
|
danh từ |
mớ hỗn độn
The room was a complete mess after the party.
Căn phòng đã trở thành một mớ hỗn độn hoàn toàn sau bữa tiệc.
Chi tiếtHis room was a mess after the party.Phòng của anh ấy là một mớ hỗn độn sau bữa tiệc.
Đồng nghĩachaosdisarray
Cụm hay dùngclean up the messmake a messmess around
Thường dùng để chỉ không gian bừa bộn.
|
— |
|
/ˈkɒnfərənsiŋ/
|
danh từ |
hội nghị
Video conferencing has become essential for remote work.
Hội nghị video đã trở thành cần thiết cho công việc từ xa.
Chi tiếtThe conferencing tool made it easy to connect.Công cụ hội nghị đã giúp kết nối dễ dàng.
Đồng nghĩameetingvideo call
Cụm hay dùngvideo conferencingaudio conferencingonline conferencing
Thường dùng trong công việc và học tập.
|
— |
|
/əˈsaɪn/
|
động từ |
giao phó
The teacher will assign homework to the students.
Giáo viên sẽ giao bài tập về nhà cho học sinh.
Chi tiếtI will assign you to the project team.Tôi sẽ giao phó bạn vào nhóm dự án.
Đồng nghĩaallocatedesignate
Cụm hay dùngassign tasksassign roles
Thường dùng trong môi trường làm việc.
|
— |
|
/ˈɑːrmstrɔːŋ/
|
danh từ riêng |
Neil Armstrong
Neil Armstrong was the first person to walk on the moon.
Neil Armstrong là người đầu tiên bước chân lên mặt trăng.
Chi tiếtArmstrong made history with his moon landing.Armstrong đã tạo nên lịch sử với cuộc hạ cánh trên mặt trăng.
Đồng nghĩaastronautspace pioneer
Cụm hay dùngArmstrong's missionNeil ArmstrongArmstrong's legacy
Là biểu tượng của sự khám phá không gian.
|
— |
Đang tải...