Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B2 — Bộ 19

ID 553884
100 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˌfɑːr.məˈsuː.tɪ.kəlz//
danh từ
dược phẩm
The pharmaceuticals industry is constantly evolving.
Ngành công nghiệp dược phẩm đang liên tục phát triển.
//ˈɑːn.deɪl//
trạng từ
nhanh lên
Andale, we need to hurry to catch the bus!
Nhanh lên, chúng ta cần phải vội để bắt xe buýt!
//ˈfæb.jə.ləs//
tính từ
tuyệt vời
She wore a fabulous dress to the party.
Cô ấy mặc một chiếc váy tuyệt vời đến bữa tiệc.
//ˈriː.mɪks//
động từ
phiên bản mới
The DJ decided to remix the popular song.
DJ quyết định làm lại phiên bản mới của bài hát nổi tiếng.
//ˈeɪ.li.əs//
danh từ
bí danh
He writes under an alias to protect his identity.
Anh ấy viết dưới một bí danh để bảo vệ danh tính.
//θɪˈsɔːr.əs//
danh từ
từ điển đồng nghĩa
A thesaurus is useful for finding synonyms.
Một từ điển đồng nghĩa rất hữu ích để tìm từ đồng nghĩa.
//ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.u.ə.li//
trạng từ
một cách riêng lẻ
The students were assessed individually.
Các học sinh được đánh giá một cách riêng lẻ.
//ˈbæt.əl.fiːld//
danh từ
chiến trường
The battlefield was filled with soldiers.
Chiến trường đầy rẫy lính.
//ˈlɪt.ər.ə.li//
trạng từ
theo nghĩa đen
He was literally jumping for joy.
Anh ấy thực sự nhảy lên vì vui sướng.
//ˈnjuː.ər//
tính từ
mới hơn
This model is newer than the previous one.
Mẫu này mới hơn mẫu trước.
//keɪ//
thán từ
được rồi
Kay, I will see you tomorrow.
Được rồi, tôi sẽ gặp bạn ngày mai.
//ˌiː.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl//
tính từ
thuộc sinh thái
Ecological issues are becoming more urgent.
Các vấn đề sinh thái đang trở nên cấp bách hơn.
//spaɪs//
danh từ
gia vị
Add a pinch of spice to enhance the flavor.
Thêm một chút gia vị để tăng cường hương vị.
//ˈoʊ.vəl//
tính từ
hình oval
The table has an oval shape.
Chiếc bàn có hình oval.
//ɪmˈplaɪz//
động từ
ngụ ý
His tone implies that he is not happy.
Giọng điệu của anh ấy ngụ ý rằng anh ấy không vui.
//siː dʒiː//
danh từ
đồ họa máy tính
CG is widely used in modern films.
Đồ họa máy tính được sử dụng rộng rãi trong các bộ phim hiện đại.
//ˈsoʊ.mə//
danh từ
thân thể
The concept of soma is important in biology.
Khái niệm soma rất quan trọng trong sinh học.
//sɜːr//
danh từ
người phục vụ
The ser was very attentive to the guests.
Người phục vụ rất chú ý đến khách.
//ˈkuː.lər//
danh từ
thùng giữ lạnh
We packed drinks in the cooler for the picnic.
Chúng tôi đã đóng gói đồ uống trong thùng giữ lạnh cho buổi dã ngoại.
//əˈpreɪ.zəl//
danh từ
đánh giá
The appraisal of the property was completed last week.
Việc đánh giá tài sản đã hoàn thành vào tuần trước.
//kənˈsɪs.tɪŋ//
động từ
bao gồm
The committee is consisting of five members.
Ủy ban bao gồm năm thành viên.
//ˈmær.ɪ.taɪm//
tính từ
thuộc hàng hải
Maritime laws govern shipping activities.
Luật hàng hải điều chỉnh các hoạt động vận chuyển.
//ˌpɪə.riˈɒd.ɪk//
tính từ
định kỳ
Periodic reviews are essential for progress.
Các đánh giá định kỳ là cần thiết cho sự tiến bộ.
//səbˈmɪt.ɪŋ//
động từ
nộp
She is submitting her application for the job.
Cô ấy đang nộp đơn xin việc.
//ˈoʊ.vər.hɛd//
danh từ
chi phí chung
The overhead costs need to be managed carefully.
Các chi phí chung cần được quản lý cẩn thận.
//ˈæs.kiː//
danh từ
mã ASCII
ASCII is a character encoding standard.
ASCII là một tiêu chuẩn mã hóa ký tự.
//ˈprɒs.pekt//
danh từ
triển vọng
The prospect of a promotion excites her.
Triển vọng thăng chức khiến cô ấy phấn khích.
//ˈʃɪp.mənt//
danh từ
lô hàng
The shipment arrived on time.
Lô hàng đã đến đúng giờ.
//ˈbriː.dɪŋ//
danh từ
chăn nuôi
Breeding animals requires a lot of knowledge.
Chăn nuôi động vật đòi hỏi nhiều kiến thức.
//saɪˈteɪ.ʃənz//
danh từ
trích dẫn
The paper included several citations from reputable sources.
Bài báo bao gồm một số trích dẫn từ các nguồn uy tín.
//ˌdʒiːəˈɡræfɪkəl//
tính từ
thuộc về địa lý
The geographical features of the region are diverse.
Các đặc điểm địa lý của khu vực rất đa dạng.
//ˈdoʊnər//
danh từ
người cho, nhà tài trợ
The organization is looking for a generous donor.
Tổ chức đang tìm kiếm một nhà tài trợ hào phóng.
//ˌmoʊzæmˈbiːk//
danh từ
một quốc gia ở châu Phi
Mozambique is known for its beautiful beaches.
Mozambique nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
//ˈtɛnʃən//
danh từ
sự căng thẳng
There was a lot of tension in the room during the meeting.
Có rất nhiều sự căng thẳng trong phòng trong suốt cuộc họp.
//eɪtʃˈɑːrˌɛf//
danh từ
thẻ liên kết trong HTML
The href attribute specifies the URL of the page the link goes to.
Thuộc tính href chỉ định URL của trang mà liên kết dẫn đến.
//bɛnz//
danh từ
xe Mercedes-Benz
He drives a luxurious Benz.
Anh ấy lái một chiếc Benz sang trọng.
//træʃ//
danh từ
rác, đồ bỏ đi
Please take out the trash before the guests arrive.
Xin hãy mang rác ra ngoài trước khi khách đến.
//ʃeɪps//
danh từ
hình dạng
The artist uses various shapes in her paintings.
Nghệ sĩ sử dụng nhiều hình dạng khác nhau trong các bức tranh của mình.
//ˈwaɪfaɪ//
danh từ
mạng không dây
I need to connect to the wifi to check my emails.
Tôi cần kết nối với wifi để kiểm tra email của mình.
//tɪr//
danh từ
tầng, lớp
The hotel has several tiers of service.
Khách sạn có nhiều tầng dịch vụ.
//ɛfˈwɛd//
động từ
chuyển tiếp
Please fwd this email to your colleagues.
Xin hãy chuyển tiếp email này cho các đồng nghiệp của bạn.
//ɜːrl//
danh từ
tước hầu
The earl hosted a grand banquet at his estate.
Ngài hầu đã tổ chức một bữa tiệc lớn tại điền trang của mình.
//ˈmænər//
danh từ
điền trang
The manor was built in the 18th century.
Điền trang được xây dựng vào thế kỷ 18.
//ˈɛnvəloʊp//
danh từ
bao thư
She sealed the envelope before sending the letter.
Cô đã niêm phong bao thư trước khi gửi bức thư.
//daɪˈæn//
danh từ
tên riêng
Diane is planning a trip to Europe next summer.
Diane đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến châu Âu vào mùa hè tới.
//ˈhoʊmlænd//
danh từ
quê hương
She feels a strong connection to her homeland.
Cô cảm thấy có một mối liên kết mạnh mẽ với quê hương của mình.
//dɪsˈkleɪmərz//
danh từ
cảnh báo, tuyên bố miễn trừ
The disclaimers were clearly stated at the bottom of the page.
Các cảnh báo đã được nêu rõ ở cuối trang.
//ˈtʃæmpiənʃɪps//
danh từ
giải vô địch
The championships will take place next month.
Giải vô địch sẽ diễn ra vào tháng tới.
//ɪkˈskluːdɪd//
động từ
bị loại trừ
They felt excluded from the group activities.
Họ cảm thấy bị loại trừ khỏi các hoạt động của nhóm.
//ˈændriə//
danh từ
tên riêng
Andrea is an excellent student.
Andrea là một học sinh xuất sắc.
//briːdz//
danh từ
giống loài
There are many breeds of dogs around the world.
Có nhiều giống chó trên khắp thế giới.
//ˈræpɪdz//
danh từ
dòng nước chảy xiết
The river has some dangerous rapids.
Con sông có một số dòng nước chảy xiết nguy hiểm.
//ˈdɪskoʊ//
danh từ
điệu nhảy disco
They danced to disco music all night.
Họ đã nhảy theo nhạc disco suốt đêm.
//ˈʃɛfɪld//
danh từ
thành phố ở Anh
Sheffield is known for its steel industry.
Sheffield nổi tiếng với ngành công nghiệp thép.
//ˈbeɪli//
danh từ
tên riêng
Bailey is a talented musician.
Bailey là một nhạc sĩ tài năng.
//ɔːs//
danh từ
viết tắt của Australia
He traveled to Aus for his vacation.
Anh ấy đã đi du lịch đến Aus cho kỳ nghỉ của mình.
//ˈɛndɪf//
danh từ
kết thúc điều kiện
The endif statement is used in programming.
Câu lệnh endif được sử dụng trong lập trình.
//ˈfɪnɪʃɪŋ//
động từ
hoàn thành
She is finishing her project on time.
Cô ấy đang hoàn thành dự án của mình đúng hạn.
//ɪˈmoʊʃənz//
danh từ
cảm xúc
He expressed his emotions through art.
Anh ấy thể hiện cảm xúc của mình qua nghệ thuật.
//ˈwɛlɪŋtən//
danh từ
thủ đô của New Zealand
Wellington is known for its vibrant culture.
Wellington nổi tiếng với nền văn hóa sôi động.
//ˈɪnˌkʌmɪŋ//
tính từ
đến, sắp tới
The incoming calls were overwhelming during the sale.
Các cuộc gọi đến đã quá tải trong thời gian giảm giá.
//ˈprɒspɛkts//
danh từ
triển vọng, khả năng
The job prospects in this field are very promising.
Triển vọng việc làm trong lĩnh vực này rất hứa hẹn.
//ˈlɛksmɑrk//
danh từ
thương hiệu máy in
Lexmark printers are known for their quality and reliability.
Máy in Lexmark nổi tiếng với chất lượng và độ tin cậy.
//ˈkliːnərz//
danh từ
người dọn dẹp
The cleaners arrived early to prepare the venue for the event.
Những người dọn dẹp đã đến sớm để chuẩn bị địa điểm cho sự kiện.
//bʌlˈɡɛəriən//
tính từ
thuộc về Bulgaria
She is learning the Bulgarian language for her studies.
Cô ấy đang học tiếng Bulgaria cho việc học của mình.
//ˈhaɪweɪ//
danh từ
đường cao tốc
The highway was congested due to the holiday traffic.
Đường cao tốc đã bị tắc nghẽn do lưu lượng giao thông trong kỳ nghỉ.
//ɪˈtɜrnəl//
tính từ
vĩnh cửu
Their love for each other felt eternal.
Tình yêu của họ dành cho nhau cảm thấy vĩnh cửu.
//kæˈʃɪrz//
danh từ
thu ngân
The cashiers were busy processing the customers' payments.
Các thu ngân đang bận rộn xử lý thanh toán của khách hàng.
//ɡwɑːm//
danh từ
đảo Guam
Guam is known for its beautiful beaches and warm climate.
Guam nổi tiếng với những bãi biển đẹp và khí hậu ấm áp.
//saɪt//
động từ
trích dẫn
You need to cite your sources in the research paper.
Bạn cần trích dẫn nguồn trong bài nghiên cứu.
//ˌæbəˈrɪdʒɪnəl//
tính từ
thuộc về thổ dân
The aboriginal culture is rich in traditions and history.
Văn hóa thổ dân rất phong phú về truyền thống và lịch sử.
//rɪˈmɑːrkəbl//
tính từ
đáng chú ý
Her performance was remarkable and received a standing ovation.
Buổi biểu diễn của cô ấy rất đáng chú ý và nhận được sự tán thưởng đứng.
//roʊˈteɪʃən//
danh từ
sự xoay vòng
The rotation of the Earth causes day and night.
Sự xoay vòng của Trái Đất gây ra ngày và đêm.
//næm//
danh từ
tên riêng
Nam is a common name in Vietnam.
Nam là một cái tên phổ biến ở Việt Nam.
//prɪˈvɛntɪŋ//
động từ
ngăn chặn
Preventing accidents is a top priority for the organization.
Ngăn chặn tai nạn là ưu tiên hàng đầu của tổ chức.
//prəˈdʌktɪv//
tính từ
năng suất
She had a productive day at work and completed all her tasks.
Cô ấy đã có một ngày làm việc năng suất và hoàn thành tất cả các nhiệm vụ.
//ˈbuːləvɑːrd//
danh từ
đại lộ
The boulevard was lined with trees and shops.
Đại lộ được trồng cây và có nhiều cửa hàng.
//juːˈdʒiːn//
danh từ
tên riêng
Eugene is known for its vibrant arts scene.
Eugene nổi tiếng với cảnh nghệ thuật sôi động.
//aɪ ɛks//
danh từ
số La Mã IX
The IX century saw many advancements in science.
Thế kỷ IX chứng kiến nhiều tiến bộ trong khoa học.
//ˌdʒiː diː ˈpiː//
danh từ
tổng sản phẩm quốc nội
The GDP of the country has increased significantly this year.
Tổng sản phẩm quốc nội của đất nước đã tăng đáng kể trong năm nay.
//pɪɡ//
danh từ
con lợn
The pig is often raised for its meat.
Con lợn thường được nuôi để lấy thịt.
//ˈmɛtrɪk//
tính từ
thuộc hệ mét
The metric system is used in most countries around the world.
Hệ mét được sử dụng ở hầu hết các quốc gia trên thế giới.
//kəmˈplaɪənt//
tính từ
tuân thủ
The company is compliant with all safety regulations.
Công ty tuân thủ tất cả các quy định về an toàn.
//ˈmaɪnəs//
giới từ
trừ
The final score was 10 minus 2.
Điểm cuối cùng là 10 trừ 2.
//ˈpɛnəltiz//
danh từ
hình phạt
The penalties for breaking the law can be severe.
Hình phạt cho việc vi phạm pháp luật có thể rất nghiêm khắc.
//ˈbɛnɪt//
danh từ
tên riêng
Bennett is a popular surname in English-speaking countries.
Bennett là một họ phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.
//ɪˌmædʒɪˈneɪʃən//
danh từ
trí tưởng tượng
Imagination is key to creativity and innovation.
Trí tưởng tượng là chìa khóa cho sự sáng tạo và đổi mới.
//ˈhoʊtˌmæl//
danh từ
dịch vụ email
I created my first email account on Hotmail.
Tôi đã tạo tài khoản email đầu tiên trên Hotmail.
//rɪˈfɜrbɪʃt//
tính từ
được tân trang
The refurbished laptop works like new.
Chiếc laptop được tân trang hoạt động như mới.
//ˈdʒɒʃuə//
danh từ
tên riêng
Joshua is a common name in many cultures.
Joshua là một cái tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
//ɑːrˈmiːniə//
danh từ riêng
quốc gia Armenia
Armenia is known for its rich cultural heritage.
Armenia nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú.
//ˈvɛrɪd//
tính từ
đa dạng
The menu offers a varied selection of dishes.
Thực đơn cung cấp một lựa chọn món ăn đa dạng.
//ɡrɑːndeɪ//
tính từ
lớn, vĩ đại
The grande finale of the show was spectacular.
Đêm diễn cuối cùng của chương trình thật ngoạn mục.
//ˈkloʊsɪst//
tính từ
gần nhất
She is my closest friend.
Cô ấy là người bạn thân nhất của tôi.
//ˈæktɪveɪtɪd//
động từ
được kích hoạt
The alarm was activated by the motion sensor.
Còi báo động đã được kích hoạt bởi cảm biến chuyển động.
//ˈæktrəs//
danh từ
nữ diễn viên
The actress won an award for her performance.
Nữ diễn viên đã giành được giải thưởng cho màn trình diễn của mình.
//mɛs//
danh từ
mớ hỗn độn
The room was a complete mess after the party.
Căn phòng đã trở thành một mớ hỗn độn hoàn toàn sau bữa tiệc.
//ˈkɒnfərənsiŋ//
danh từ
hội nghị
Video conferencing has become essential for remote work.
Hội nghị video đã trở thành cần thiết cho công việc từ xa.
//əˈsaɪn//
động từ
giao phó
The teacher will assign homework to the students.
Giáo viên sẽ giao bài tập về nhà cho học sinh.
//ˈɑːrmstrɔːŋ//
danh từ riêng
Neil Armstrong
Neil Armstrong was the first person to walk on the moon.
Neil Armstrong là người đầu tiên bước chân lên mặt trăng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...