Kho từ › alias

alias ID 786087 //ˈeɪ.li.əs//

B2 danh từ
bí danh
He writes under an alias to protect his identity.
→ Anh ấy viết dưới một bí danh để bảo vệ danh tính.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...