Kho từ › alias

alias

B2 danh từ
bí danh
UK /ˈeɪ.li.əs/ · US /ˈeɪ.li.əs/
A name used instead of a real name.
He writes under an alias to protect his identity.
→ Anh ấy viết dưới một bí danh để bảo vệ danh tính.
He wrote under an alias to protect his identity.→ Anh ấy viết dưới một bí danh để bảo vệ danh tính.
Cấu tạo
Từ 'alius' (tiếng Latinh) nghĩa là 'khác'.
Đồng nghĩa
pseudonymnickname
Collocations
alias nameuse an aliasknown by an alias
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về tác giả hoặc nghệ sĩ.
Thường dùng trong văn học hoặc nghệ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...