EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› ecological
ecological
B2
tính từ
thuộc sinh thái
UK /ˌiː.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl/
·
US /ˌiː.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl/
Related to the environment and living things.
Ecological issues are becoming more urgent.
→ Các vấn đề sinh thái đang trở nên cấp bách hơn.
Ecological balance is important for nature.
→ Cân bằng sinh thái rất quan trọng cho thiên nhiên.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'eco-' và '-logical'.
Đồng nghĩa
environmental
green
Collocations
ecological impact
ecological system
ecological conservation
🎯
IELTS:
Nêu rõ vấn đề sinh thái trong bài viết về môi trường.
Dùng để nói về bảo vệ môi trường.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 19
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...