Kho từ › ecological

ecological

B2 tính từ
thuộc sinh thái
UK /ˌiː.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl/ · US /ˌiː.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl/
Related to the environment and living things.
Ecological issues are becoming more urgent.
→ Các vấn đề sinh thái đang trở nên cấp bách hơn.
Ecological balance is important for nature.→ Cân bằng sinh thái rất quan trọng cho thiên nhiên.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'eco-' và '-logical'.
Đồng nghĩa
environmentalgreen
Collocations
ecological impactecological systemecological conservation
🎯 IELTS: Nêu rõ vấn đề sinh thái trong bài viết về môi trường.
Dùng để nói về bảo vệ môi trường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...