EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› oval
oval
B2
tính từ
hình oval
UK /ˈoʊ.vəl/
·
US /ˈoʊ.vəl/
Shaped like an elongated circle.
The table has an oval shape.
→ Chiếc bàn có hình oval.
The table has an oval shape, perfect for dining.
→ Cái bàn có hình oval, rất phù hợp cho việc ăn uống.
Đồng nghĩa
elliptical
rounded
Collocations
oval shape
oval table
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi mô tả hình dạng trong bài viết.
Dùng để mô tả hình dạng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 19
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...