Kho từ › oval

oval

B2 tính từ
hình oval
UK /ˈoʊ.vəl/ · US /ˈoʊ.vəl/
Shaped like an elongated circle.
The table has an oval shape.
→ Chiếc bàn có hình oval.
The table has an oval shape, perfect for dining.→ Cái bàn có hình oval, rất phù hợp cho việc ăn uống.
Đồng nghĩa
ellipticalrounded
Collocations
oval shapeoval table
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả hình dạng trong bài viết.
Dùng để mô tả hình dạng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...