oval
Nghĩa
Định nghĩa · Shaped like an elongated circle.
“The table has an oval shape.”Chiếc bàn có hình oval.
“The table has an oval shape, perfect for dining.”Cái bàn có hình oval, rất phù hợp cho việc ăn uống.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi mô tả hình dạng trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để mô tả hình dạng.