EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› implies
implies
B2
động từ
ngụ ý
UK /ɪmˈplaɪz/
·
US /ɪmˈplaɪz/
To suggest something without saying it directly.
His tone implies that he is not happy.
→ Giọng điệu của anh ấy ngụ ý rằng anh ấy không vui.
Her smile implies that she agrees with the plan.
→ Nụ cười của cô ấy ngụ ý rằng cô đồng ý với kế hoạch.
Cấu tạo
Từ 'imply' + hậu tố '-s' chỉ số nhiều.
Đồng nghĩa
suggests
indicates
Collocations
implies a meaning
implies a consequence
strongly implies
🎯
IELTS:
Sử dụng khi muốn diễn đạt ý không trực tiếp.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 19
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...