implies
/ɪmˈplaɪz/ B2
Nghĩa
ngụ ý
động từ
Định nghĩa · To suggest something without saying it directly.
“His tone implies that he is not happy.”Giọng điệu của anh ấy ngụ ý rằng anh ấy không vui.
“Her smile implies that she agrees with the plan.”Nụ cười của cô ấy ngụ ý rằng cô đồng ý với kế hoạch.
Cấu tạoTừ 'imply' + hậu tố '-s' chỉ số nhiều.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi muốn diễn đạt ý không trực tiếp.
Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.