EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› ser
ser
B2
danh từ
người phục vụ
UK /sɜːr/
·
US /sɜːr/
A person who serves food or drinks.
The ser was very attentive to the guests.
→ Người phục vụ rất chú ý đến khách.
The ser served us dinner with a smile.
→ Người phục vụ đã mang bữa tối cho chúng tôi với nụ cười.
Đồng nghĩa
waiter
server
Collocations
restaurant ser
ser duties
head ser
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về dịch vụ ăn uống.
Thường thấy trong nhà hàng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 19
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...