Kho từ › ser

ser

B2 danh từ
người phục vụ
UK /sɜːr/ · US /sɜːr/
A person who serves food or drinks.
The ser was very attentive to the guests.
→ Người phục vụ rất chú ý đến khách.
The ser served us dinner with a smile.→ Người phục vụ đã mang bữa tối cho chúng tôi với nụ cười.
Đồng nghĩa
waiterserver
Collocations
restaurant serser dutieshead ser
🎯 IELTS: Dùng khi nói về dịch vụ ăn uống.
Thường thấy trong nhà hàng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...