Kho từ › cooler

cooler

B2 danh từ
thùng giữ lạnh
UK /ˈkuː.lər/ · US /ˈkuː.lər/
a container used to keep food and drinks cold.
We packed drinks in the cooler for the picnic.
→ Chúng tôi đã đóng gói đồ uống trong thùng giữ lạnh cho buổi dã ngoại.
We packed sandwiches in the cooler for the picnic.→ Chúng tôi đã cho bánh sandwich vào thùng giữ lạnh cho buổi dã ngoại.
Đồng nghĩa
iceboxchiller
Collocations
cooler bagportable cooler
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về các hoạt động ngoài trời.
Thường dùng trong các chuyến đi dã ngoại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...