EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› appraisal
appraisal
B2
danh từ
đánh giá
UK /əˈpreɪ.zəl/
·
US /əˈpreɪ.zəl/
An evaluation or assessment of something.
The appraisal of the property was completed last week.
→ Việc đánh giá tài sản đã hoàn thành vào tuần trước.
The appraisal of the property was completed last week.
→ Việc đánh giá tài sản đã hoàn thành tuần trước.
Đồng nghĩa
evaluation
assessment
Collocations
performance appraisal
property appraisal
annual appraisal
🎯
IELTS:
Sử dụng 'appraisal' để thể hiện đánh giá trong IELTS.
Thường dùng trong lĩnh vực tài chính và nhân sự.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 19
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...