Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

appraisal

/əˈpreɪ.zəl/ B2

Nghĩa

đánh giá danh từ

Định nghĩa · An evaluation or assessment of something.

“The appraisal of the property was completed last week.”Việc đánh giá tài sản đã hoàn thành vào tuần trước.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'appraisal' để thể hiện đánh giá trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực tài chính và nhân sự.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...