Kho từ › appraisal

appraisal

B2 danh từ
đánh giá
UK /əˈpreɪ.zəl/ · US /əˈpreɪ.zəl/
An evaluation or assessment of something.
The appraisal of the property was completed last week.
→ Việc đánh giá tài sản đã hoàn thành vào tuần trước.
The appraisal of the property was completed last week.→ Việc đánh giá tài sản đã hoàn thành tuần trước.
Đồng nghĩa
evaluationassessment
Collocations
performance appraisalproperty appraisalannual appraisal
🎯 IELTS: Sử dụng 'appraisal' để thể hiện đánh giá trong IELTS.
Thường dùng trong lĩnh vực tài chính và nhân sự.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...