Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

overhead

/ˈoʊ.vər.hɛd/ B2

Nghĩa

chi phí chung danh từ

Định nghĩa · The total costs of running a business, not directly tied to production.

“The overhead costs need to be managed carefully.”Các chi phí chung cần được quản lý cẩn thận.

“The overhead costs include rent and utilities.”Chi phí chung bao gồm tiền thuê và tiện ích.

Cấu tạoTừ 'over' + 'head', chỉ chi phí chung.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về tài chính doanh nghiệp.

Ghi chú · Quan trọng trong kế toán doanh nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...