Kho từ › tier

tier

B2 danh từ
tầng, lớp
UK /tɪr/ · US /tɪr/
A level or layer in a structure or system.
The hotel has several tiers of service.
→ Khách sạn có nhiều tầng dịch vụ.
The company has multiple tiers of management.→ Công ty có nhiều tầng lớp quản lý.
Đồng nghĩa
levellayer
Collocations
tiered pricingtier structuretop tier
🎯 IELTS: Dùng 'tier' để mô tả cấu trúc trong bài nói.
Thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức hoặc cấu trúc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...