tier
/tɪr/ B2
Nghĩa
tầng, lớp
danh từ
Định nghĩa · A level or layer in a structure or system.
“The hotel has several tiers of service.”Khách sạn có nhiều tầng dịch vụ.
“The company has multiple tiers of management.”Công ty có nhiều tầng lớp quản lý.
Cụm hay dùng
tiered pricingtier structuretop tier
Mẹo IELTS · Dùng 'tier' để mô tả cấu trúc trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức hoặc cấu trúc.