Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tier

/tɪr/ B2

Nghĩa

tầng, lớp danh từ

Định nghĩa · A level or layer in a structure or system.

“The hotel has several tiers of service.”Khách sạn có nhiều tầng dịch vụ.

“The company has multiple tiers of management.”Công ty có nhiều tầng lớp quản lý.

Đồng nghĩa levellayer

Mẹo IELTS · Dùng 'tier' để mô tả cấu trúc trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức hoặc cấu trúc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...