Kho từ › tier

tier ID 974630 //tɪr//

B2 danh từ
tầng, lớp
The hotel has several tiers of service.
→ Khách sạn có nhiều tầng dịch vụ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...